certifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chứng thực, xác nhận: Hành động xác nhận một cách chính thức rằng một sự việc, một tuyên bố hoặc một tài liệu là đúng sự thật, hợp lệ hoặc đã được hoàn thành.
- Bảo đảm, cam đoan: Hành động đưa ra lời đảm bảo chắc chắn về tính xác thực, chất lượng hoặc sự tồn tại của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư phải chứng thực bản sao của tài liệu.)
- (Tôi có thể xác nhận rằng tôi đã có mặt tại cuộc họp.)
- (Nhãn hiệu này bảo đảm rằng các sản phẩm là hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire certifier un document": Làm thủ tục để một tài liệu được chứng thực chính thức.
- Il faut faire certifier votre signature par un notaire. (Cần phải làm thủ tục chứng thực chữ ký của bạn bởi một công chứng viên.)
- "Être certifié conforme": Được xác nhận là phù hợp, đáp ứng các tiêu chuẩn quy định.
- Le matériel est certifié conforme aux normes européennes. (Thiết bị được chứng nhận phù hợp với các tiêu chuẩn châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Certification (danh từ giống cái): Sự chứng nhận, giấy chứng nhận.
- obtenir une certification de qualité (nhận được một giấy chứng nhận chất lượng)
- Certificat (danh từ giống đực): Chứng chỉ, giấy chứng nhận (thường là một văn bản cụ thể).
- un certificat de naissance (một giấy khai sinh)
- Certifié, e (tính từ/động tính từ quá khứ): Được chứng nhận.
- un compte-rendu certifié (một bản báo cáo được chứng thực)
Từ đồng nghĩa
- Attester: Xác nhận, làm chứng (nhấn mạnh vào việc làm chứng cho sự thật).
- Garantir: Bảo đảm, cam kết (nhấn mạnh vào trách nhiệm đảm bảo).
- Authentifier: Xác thực, chứng thực là thật (thường dùng cho chữ ký, tài liệu).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cụm từ thường được hình thành với giới từ.) - Certifier que...: Chứng thực/cam đoan rằng... - Le médecin certifie que le patient est apte au travail. (Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân đủ sức khỏe để làm việc.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng động từ "certifier")
ngoại động từ
- chứng thực
- bảo đảm