ceruminous

/si'ru:minəs/
Học thuật
Thân thiện
ceruminous

The science book displays a cross-section of the ear to show the ceruminous glands.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) ráy tai: Mô tả những liên quan đến ráy tai (cerumen), hoặc đặc tính của ráy tai.
    • Tiết ra ráy tai: Dùng để mô tả các tuyến hoặc cấu trúc trong ống tai chức năng sản xuất tiết ra ráy tai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor examined the patient's ceruminous glands. (Bác sĩ đã kiểm tra các tuyến ráy tai của bệnh nhân.)
    • A ceruminous impaction can cause hearing loss. (Sự tích tụ ráy tai có thể gây mất thính lực.)
    • This is a normal ceruminous secretion. (Đây một chất tiết ráy tai bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học giải phẫu học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, y tế để mô tả các cấu trúc, chức năng hoặc rối loạn liên quan đến ráy tai.
    • Ceruminous adenocarcinoma is a rare type of ear canal tumor. (Ung thư biểu mô tuyến ráy tai một loại khối u hiếm gặpống tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerumen (danh từ): Ráy tai.
    • Cerumen helps protect the ear canal. (Ráy tai giúp bảo vệ ống tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Earwax-related: Liên quan đến ráy tai (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ y học chính xác).
ceruminous

The science book displays a cross-section of the ear to show the ceruminous glands.

tính từ
  1. (thuộc) ráy tai