cervelas

Học thuật
Thân thiện
cervelas

On mange un cervelas avec de la moutarde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xúc xích ngắn: Một loại xúc xích ngắn, thường được làm từ thịt lợn đôi khi thêm thịt , hương vị đặc trưng thường được hun khói hoặc luộc chín.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons mangé du cervelas avec de la salade. (Chúng tôi đã ăn xúc xích cervelas với salad.)
    • Le cervelas est souvent servi en tranches pour l'apéritif. (Xúc xích cervelas thường được phục vụ dưới dạng cắt lát cho món khai vị.)
    • Il a acheté un cervelas à la charcuterie. (Anh ấy đã mua một cây xúc xích cervelas ở cửa hàng thịt nguội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cervelas" thường được hiểumột loại xúc xích ăn liền (charcuterie), không cần nấu chín thêm. Tên gọi này nguồn gốc từ tiếng Latinh "cerebellum", có nghĩa là "não", trong quá khứ, công thức có thể bao gồm nguyên liệu này. Ngày nay, công thức đã thay đổi.
Biến thể từ gần giống
  • Saucisson (n.m): Một loại xúc xích lên men, khô cứng hơn, thường được treo để bảo quản lâu dài.
  • Saucisse (n.f): Xúc xích tươi, thường cần được nấu chín trước khi ăn.
  • Saucisse de Strasbourg: Tên gọi khác của xúc xích "Frankfurter" hoặc "saucisse de Francfort".
Từ đồng nghĩa
  • Saucisse à cuire (trong một số ngữ cảnh, nhưng "cervelas" thườngloại đã chín sẵn).
  • Saucisson cuit (xúc xích đã được nấu chín).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cervelas".
cervelas

On mange un cervelas avec de la moutarde.

danh từ giống đực
  1. xúc xích ngắn