cervelet

Học thuật
Thân thiện
cervelet

Le cervelet est situé à la base du cerveau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Tiểu não: Một phần của não bộ, nằmphía sau dưới đại não, chủ yếu chịu trách nhiệm điều phối các cử động, duy trì tư thếthăng bằng cho cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cervelet est essentiel pour la coordination motrice. (Tiểu não rất cần thiết cho sự phối hợp vận động.)
    • Une lésion du cervelet peut provoquer des troubles de l'équilibre. (Tổn thương tiểu não có thể gây ra các rối loạn về thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atteinte du cervelet": tổn thương tiểu não.
    • Le patient présente des symptômes liés à une atteinte du cervelet. (Bệnh nhân các triệu chứng liên quan đến tổn thương tiểu não.)
Biến thể từ gần giống
  • Cérébelleux, cérébelleuse (tính từ): thuộc về tiểu não.
    • Les connexions cérébelleuses sont complexes. (Các kết nối thuộc tiểu não rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ giải phẫu này. Trong ngữ cảnh y học, người ta dùng đúng thuật ngữ "cervelet".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột danh từ thuộc chuyên ngành giải phẫu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cervelet".
cervelet

Le cervelet est situé à la base du cerveau.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) tiểu não

Từ có nhắc đến "cervelet"