cervicale

Học thuật
Thân thiện
cervicale

Une femme consulte un médecin pour une douleur à la vertèbre cervicale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) cổ: Chỉ những liên quan đến vùng cổ, đặc biệt trong giải phẫu học.
    • (Thuộc) cổ dạ con; (thuộc) cổ bóng đái: Chỉ những liên quan đến phần cổ của một cơ quan rỗng trong cơ thể, như cổ tử cung hoặc cổ bàng quang.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La région cervicale peut être douloureuse. (Vùng cổ có thể bị đau.)
    • Une vertèbre cervicale est un os du cou. (Một đốt sống cổmột xươngcổ.)
    • Le médecin a diagnostiqué une inflammation cervicale. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng viêmcổ tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Douleur cervicale": đau vùng cổ.

    • Elle souffre de douleurs cervicales chroniques. ( ấy bị chứng đau cổ mãn tính.)
  • "Col de l'utérus" (cổ tử cung): Đâythuật ngữ phổ biến hơn để chỉ phần cổ của tử cung, trong khi "cervicale" là tính từ mô tả tính chất liên quan đến .

    • Le frottis cervical est un examen important. (Xét nghiệm phết tế bào cổ tử cungmột xét nghiệm quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cervicarthrose (n): bệnh thoái hóa đốt sống cổ.

    • La cervicarthrose est une usure des vertèbres cervicales. (Bệnh thoái hóa đốt sống cổsự mòn của các đốt sống cổ.)
  • Cervicite (n): viêm cổ tử cung.

    • Une cervicite nécessite un traitement médical. (Viêm cổ tử cung cần được điều trị y tế.)
  • Cervico- (tiền tố): tiền tố dùng để tạo thành các từ liên quan đến cổ hoặc cổ tử cung.

    • Cervicoscapulaire (thuộc cổ vai).
Từ đồng nghĩa
  • Du cou: (thuộc) cổ (nghĩa thông thường, không chuyên môn bằng).

    • Une douleur du cou (cơn đaucổ).
  • Du col utérin: (thuộc) cổ tử cung (cụ thể rõ ràng hơn cho nghĩa thứ hai).

Lưu ý sử dụng
  • Từ "cervicale" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc khoa học. Trong đời sống hàng ngày, để nói về vùng cổ, người ta thường dùng "cou" hoặc "nuque" (gáy) nhiều hơn.
  • Khi là tính từ, "cervicale" phải phù hợp về giống số với danh từ bổ nghĩa (cervical / cervicale / cervicaux / cervicales).
cervicale

Une femme consulte un médecin pour une douleur à la vertèbre cervicale.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) cổ
    • Vertèbre cervicale
      đốt sống cổ
  2. (thuộc) cổ dạ con; (thuộc) cổ bóng đái
    • Métrite cervicale
      viêm cổ dạ con

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cervicale"