cervical

/'sə:vikəl/
Học thuật
Thân thiện
cervical

Une radiographie montre une vertèbre cervicale en détail.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học):
    • (Thuộc) cổ: Chỉ phần cơ thể nối giữa đầu thân mình.
    • (Thuộc) cổ tử cung: Chỉ phần hẹp, thấp nhất của tử cung, nối với âm đạo.
    • (Thuộc) cổ bàng quang: Chỉ phần nối giữa bàng quang niệu đạo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La colonne cervicale est composée de sept vertèbres. (Cột sống cổ được cấu tạo từ bảy đốt sống.)
    • Le cancer du col de l'utérus est aussi appelé cancer cervical. (Ung thư cổ tử cung còn được gọi là ung thư cổ tử cung.)
    • Une infection cervicale peut nécessiter un traitement médical. (Một nhiễm trùng cổ tử cung có thể cần điều trị y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng: Từ này thường xuất hiện trong chẩn đoán, như "frottis cervical" (phết tế bào cổ tử cung) để tầm soát ung thư, hoặc "douleur cervicale" (đau cổ) để chỉ chứng đau vùng cổ.
  • Trong giải phẫu mô tả: Dùng để phân biệt các vùng, ví dụ: "ganglions lymphatiques cervicaux" (hạch bạch huyết cổ), "nerfs cervicaux" (dây thần kinh cổ).
Biến thể từ gần giống
  • Col (danh từ giống đực): Cổ (nói chung), eo, đèo. Đây là từ thông dụng hơn để chỉ "cổ". "Cervical" là thuật ngữ chuyên môn, thường dùng trong y học giải phẫu.
    • Le col de l'utérus (Cổ tử cung)
    • Le col d'une bouteille (Cổ chai)
  • Cervicite (danh từ giống cái): Viêm cổ tử cung.
  • Cervico- (tiền tố): Dùng để tạo thành các từ ghép liên quan đến cổ, ví dụ: "cervicobrachial" (cổ-cánh tay).
Từ đồng nghĩa
  • Du cou: (Thuộc về) cổ (nghĩa giải phẫu thông thường). Tuy nhiên, "cervical" là thuật ngữ chính xác trang trọng hơn.
  • Du col utérin: (Thuộc) cổ tử cung. Đâycách giải thích nghĩa của "cervical" trong bối cảnh phụ khoa.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cervical" trong tiếng Phápmột tính từ phải phù hợp về giống số với danh từ bổ nghĩa.
    • Une vertèbre cervicale. (Một đốt sống cổ.) (giống cái, số ít)
    • Des vertèbres cervicales. (Những đốt sống cổ.) (giống cái, số nhiều)
    • Un nerf cervical. (Một dây thần kinh cổ.) (giống đực, số ít)
    • Des nerfs cervicaux. (Những dây thần kinh cổ.) (giống đực, số nhiều)
cervical

Une radiographie montre une vertèbre cervicale en détail.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) cổ
    • Vertèbre cervicale
      đốt sống cổ
  2. (thuộc) cổ dạ con; (thuộc) cổ bóng đái
    • Métrite cervicale
      viêm cổ dạ con

Từ gần giống

Từ chứa "cervical"