cervical

/'sə:vikəl/
tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) cổ
    • Vertèbre cervicale
      đốt sống cổ
  2. (thuộc) cổ dạ con; (thuộc) cổ bóng đái
    • Métrite cervicale
      viêm cổ dạ con

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cervical"

cervical
Une radiographie montre une vertèbre cervicale en détail.