cervine

/'sə:vain/
Học thuật
Thân thiện
cervine

The artist sketched a cervine figure with elegant antlers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hươu, nai: Mô tả đặc điểm, tính chất liên quan đến các loài động vật thuộc họ hươu nai (họ Cervidae).
    • Giống như hươu, nai: Mô tả một thứ đó hình dáng, đặc điểm hoặc phẩm chất tương tự như hươu hoặc nai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sculpture had a graceful, cervine elegance. (Bức tượng một vẻ duyên dáng thanh thoát, tựa như hươu.)
    • Scientists studied the cervine population in the national park. (Các nhà khoa học nghiên cứu quần thể hươu nai trong vườn quốc gia.)
    • Her eyes were large and dark, giving her a somewhat cervine appearance. (Đôi mắt ấy to sẫm màu, mang lại cho một vẻ ngoài hơi giống loài nai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học mô tả: Từ này thường được dùng trong văn chương, phê bình nghệ thuật hoặc các mô tả khoa học để chỉ những phẩm chất như sự nhanh nhẹn, vẻ đẹp thanh thoát hoặc dáng vẻ cảnh giác đặc trưng của hươu nai.
    • The poet used cervine imagery to convey a sense of wild innocence. (Nhà thơ đã sử dụng hình ảnh tựa hươu nai để truyền tải cảm giác ngây thơ hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Cervid (danh từ): Một thành viên của họ động vật bao gồm hươu, nai, nai sừng tấm, tuần lộc.
    • Deer, elk, and moose are all cervids. (Hươu, nai sừng tấm Bắc Mỹ nai sừng tấm đều các loài thuộc họ hươu nai.)
Từ đồng nghĩa
  • Deerlike: Giống hươu nai.
  • Elaphine: (Ít phổ biến hơn) Thuộc về hoặc giống loài hươu đỏ.
cervine

The artist sketched a cervine figure with elegant antlers.

tính từ
  1. (thuộc) hươu nai; như hươu nai