cesar ritz
Định nghĩa
Danh từ riêng: - César Ritz là tên của một doanh nhân người Thụy Sĩ, nổi tiếng với vai trò tiên phong trong ngành khách sạn cao cấp. Ông đã tạo ra một chuỗi khách sạn sang trọng, đặt nền móng cho tiêu chuẩn dịch vụ xa xỉ trong ngành du lịch và lưu trú. Từ thương hiệu "Ritz" sau này trở thành biểu tượng của sự tinh tế và đẳng cấp.
Ví dụ sử dụng
- (César Ritz là người sáng lập khách sạn Ritz ở Paris và London.)
- (Phong cách phục vụ của César Ritz đã thay đổi ngành khách sạn mãi mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the ritz": (thành ngữ, không trang trọng) chỉ sự sang trọng, đẳng cấp cao.
- The hotel was the ritz itself, with gold-plated fixtures. (Khách sạn đó sang trọng tuyệt đỉnh, với các thiết bị mạ vàng.) — Lưu ý: cách dùng này phát triển từ tên của César Ritz, nhưng không trực tiếp chỉ cá nhân ông.
Biến thể và từ gần giống
- Ritz (danh từ): thương hiệu khách sạn nổi tiếng, hoặc (thành ngữ) chỉ sự xa xỉ.
- We stayed at the Ritz in Paris. (Chúng tôi ở khách sạn Ritz tại Paris.)
- Ritzy (tính từ): sang trọng, lộng lẫy, đắt tiền.
- The party was held in a ritzy mansion. (Bữa tiệc được tổ chức trong một biệt thự sang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Hotel magnate: ông trùm khách sạn.
- Luxury hotelier: người kinh doanh khách sạn sang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "César Ritz".
Thành ngữ liên quan
- Put on the ritz: (thành ngữ, không trang trọng) ăn mặc hoặc hành xử một cách sang trọng, phô trương.
- They really put on the ritz for the anniversary party. (Họ thực sự phô trương sự sang trọng cho bữa tiệc kỷ niệm.) — Thành ngữ này bắt nguồn từ tên của César Ritz và khách sạn của ông.