sacerdocy
/'sæsədousi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ hiếm, nghĩa hiếm):
- Chức tăng lữ: "sacerdocy" chỉ chức vụ, địa vị hoặc phẩm cấp của một người thuộc hàng giáo sĩ, tăng lữ.
- Thân thế tăng lữ: Từ này cũng có thể chỉ thân phận, địa vị xã hội gắn liền với chức tăng lữ.
- Tính chất tăng lữ: "sacerdocy" còn ám chỉ những đặc tính, phẩm chất hoặc bản chất đặc trưng của giới tăng lữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was invested with the sacerdocy at a young age. (Ông ấy được phong chức tăng lữ từ khi còn trẻ.)
- The ancient rites were performed by those of the sacerdocy. (Các nghi lễ cổ xưa được thực hiện bởi những người thuộc thân thế tăng lữ.)
- His actions reflected the solemnity of the sacerdocy. (Hành động của ông phản ánh tính chất trang nghiêm của chức tăng lữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The dignity of the sacerdocy": phẩm giá của chức tăng lữ.
- He upheld the dignity of the sacerdocy throughout his life. (Ông ấy đã giữ gìn phẩm giá của chức tăng lữ suốt cuộc đời mình.)
"To enter the sacerdocy": gia nhập hàng tăng lữ.
- After years of study, he decided to enter the sacerdocy. (Sau nhiều năm học tập, anh ấy quyết định gia nhập hàng tăng lữ.)
Biến thể và từ gần giống
Sacerdotal (tính từ): thuộc về tăng lữ, giáo sĩ.
- He wore sacerdotal robes for the ceremony. (Ông ấy mặc áo choàng tăng lữ cho buổi lễ.)
Sacerdotalism (danh từ): chức tăng lữ; hệ thống hay ảnh hưởng của giới tăng lữ.
- The reform aimed to reduce the power of sacerdotalism. (Cuộc cải cách nhằm giảm bớt quyền lực của hệ thống tăng lữ.)
Từ đồng nghĩa
- Priesthood: chức tư tế, hàng giáo sĩ.
- Clergy: hàng giáo phẩm, giới tăng lữ (nói chung).
Lưu ý
- "Sacerdocy" là một từ có tính học thuật cao và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, lịch sử hoặc triết học.
- Từ này tập trung vào khía cạnh chức vụ, địa vị và tính chất của giới tăng lữ, hơn là nhóm người cụ thể.
danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chức tăng lữ; thân thế tăng lữ; tính chất tăng lữ ((cũng) sacerdotalism)