cessant

Học thuật
Thân thiện
cessant

Toutes affaires cessantes, il se précipita vers la sortie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngừng, dừng lại, đình chỉ: "cessant" mô tả một cái gì đó đã hoặc đang ngừng lại, không còn tiếp diễn. Từ này thường được dùng trong các cụm từ cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le bruit cessant a permis enfin le silence. (Tiếng ồn ngừng lại cuối cùng đã mang lại sự yên lặng.)
    • Une activité cessante. (Một hoạt động đã dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toutes affaires cessantes": (một cụm từ cố định) ngay lập tức, gấp rút, với ý nghĩa phải dừng mọi công việc khác lại để làm việc này.

    • Il est rentré à la maison toutes affaires cessantes. (Anh ấy đã về nhà ngay lập tức, dừng mọi việc lại.)
  • "Toutes choses cessantes": (một cụm từ cố định tương tự) ngay lập tức, gấp rút.

    • Venez me voir toutes choses cessantes. (Hãy đến gặp tôi ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Cesser (động từ): ngừng, chấm dứt.

    • La pluie a cessé. (Cơn mưa đã ngừng.)
  • Cessation (danh từ giống cái): sự ngừng, sự chấm dứt.

    • La cessation des hostilités. (Sự chấm dứt các hành động thù địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrêté(e): đã dừng, đã bị ngừng.
  • Interrompu(e): bị gián đoạn, bị ngắt quãng.
  • Discontinu(e): không liên tục, gián đoạn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cessant" hiếm khi được sử dụng độc lập trong tiếng Pháp hiện đại. Cách dùng phổ biến tự nhiên nhất của trong các cụm từ cố định "toutes affaires cessantes" hoặc "toutes choses cessantes", mang ý nghĩa khẩn cấp, cần ưu tiên.
  • Khi dùng độc lập, thường tính chất văn chương hoặc hành chính hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
cessant

Toutes affaires cessantes, il se précipita vers la sortie.

tính từ
  1. (Toutes affaires cessantes; toutes choses cessantes) đình mọi việc lại

Từ chứa "cessant"