incessant

/in'sesnt/
Học thuật
Thân thiện
incessant

Les cris incessants des oiseaux réveillent le village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ngừng, không ngớt, liên tục: Dùng để mô tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái diễn ra một cách liên tục, không khoảng dừng hoặc gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un bruit incessant venait de la rue. (Một tiếng ồn không ngớt đến từ đường phố.)
    • Elle supportait difficilement ses critiques incessantes. ( ấy khó chịu với những lời chỉ trích liên tục của anh ta.)
    • La pluie incessante a provoqué des inondations. (Cơn mưa không ngừng đã gây ra lũ lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'une manière incessante": một cách không ngừng nghỉ.

    • Il travaille d'une manière incessante pour terminer le projet. (Anh ấy làm việc một cách không ngừng nghỉ để hoàn thành dự án.)
  • "Un flux incessant": một dòng chảy liên tục.

    • Un flux incessant de touristes visite ce monument. (Một dòng khách du lịch liên tục tham quan di tích này.)
Biến thể từ gần giống
  • Incessamment (trạng từ): ngay lập tức, không chậm trễ (lưu ý: từ này trong tiếng Pháp hiện đại thường có nghĩa là "sắp sửa, trong thời gian ngắn", khác với nghĩa gốc là "một cách không ngừng").
  • Continuel(le) (tính từ): liên tục (nhưng có thể những khoảng ngắt quãng ngắn).
  • Perpétuel(le) (tính từ): vĩnh viễn, triền miên.
Từ đồng nghĩa
  • Continuel: liên tục.
  • Perpétuel: triền miên, vĩnh viễn.
  • Ininterrompu: không bị gián đoạn.
Từ trái nghĩa
  • Intermittent: ngắt quãng, từng đợt.
  • Occasionnel: thỉnh thoảng.
  • Sporadique: rải rác, lẻ tẻ.
incessant

Les cris incessants des oiseaux réveillent le village.

tính từ
  1. không ngừng, không ngớt, liên tục
    • Cris incessants
      những tiếng kêu không ngớt

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "incessant"