incessant
/in'sesnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ngừng, không ngớt, liên tục: Dùng để mô tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái diễn ra một cách liên tục, không có khoảng dừng hoặc gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un bruit incessant venait de la rue. (Một tiếng ồn không ngớt đến từ đường phố.)
- Elle supportait difficilement ses critiques incessantes. (Cô ấy khó chịu với những lời chỉ trích liên tục của anh ta.)
- La pluie incessante a provoqué des inondations. (Cơn mưa không ngừng đã gây ra lũ lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'une manière incessante": một cách không ngừng nghỉ.
- Il travaille d'une manière incessante pour terminer le projet. (Anh ấy làm việc một cách không ngừng nghỉ để hoàn thành dự án.)
"Un flux incessant": một dòng chảy liên tục.
- Un flux incessant de touristes visite ce monument. (Một dòng khách du lịch liên tục tham quan di tích này.)
Biến thể và từ gần giống
- Incessamment (trạng từ): ngay lập tức, không chậm trễ (lưu ý: từ này trong tiếng Pháp hiện đại thường có nghĩa là "sắp sửa, trong thời gian ngắn", khác với nghĩa gốc là "một cách không ngừng").
- Continuel(le) (tính từ): liên tục (nhưng có thể có những khoảng ngắt quãng ngắn).
- Perpétuel(le) (tính từ): vĩnh viễn, triền miên.
Từ đồng nghĩa
- Continuel: liên tục.
- Perpétuel: triền miên, vĩnh viễn.
- Ininterrompu: không bị gián đoạn.
Từ trái nghĩa
- Intermittent: ngắt quãng, từng đợt.
- Occasionnel: thỉnh thoảng.
- Sporadique: rải rác, lẻ tẻ.
tính từ
- không ngừng, không ngớt, liên tục
- Cris incessantsnhững tiếng kêu không ngớt