cetrimide

cetrimide

A nurse uses cetrimide to clean a patient's skin before a procedure.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chất tẩy rửa cation tác dụng khử trùng mạnh: "Cetrimide" một hợp chất hóa học thuộc nhóm chất hoạt động bề mặt cation, thường được sử dụng như một chất khử trùng tẩy rửa trong y tế vệ sinh.

dụ sử dụng
  • (Bệnh viện sử dụng cetrimide để khử trùng dụng cụ phẫu thuật.)
  • (Cetrimide hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cetrimide solution": dung dịch cetrimide, thường được pha loãng để sử dụng trong vệ sinh da hoặc vết thương.
    • A 1% cetrimide solution is commonly used for wound cleaning. (Dung dịch cetrimide 1% thường được dùng để làm sạch vết thương.)
  • "Cetrimide cream": kem cetrimide, dạng bào chế dùng ngoài da để điều trị nhiễm trùng nhẹ.
    • Apply cetrimide cream to the affected area twice daily. (Bôi kem cetrimide lên vùng bị ảnh hưởng hai lần mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Cetrimonium (n): một dạng muối của cetrimide, thường được dùng trong mỹ phẩm.
    • Cetrimonium bromide is used as a preservative in shampoos. (Cetrimonium bromide được dùng làm chất bảo quản trong dầu gội.)
  • Cetrimide bromide (n): tên gọi khác của cetrimide khi ở dạng muối bromua.
Từ đồng nghĩa
  • Chất khử trùng cation: thuật ngữ mô tả nhóm chất cetrimide.
  • Chất tẩy rửa cation: cetrimide thuộc nhóm này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash with cetrimide: rửa bằng cetrimide.
    • Always wash the wound with cetrimide before applying a bandage. (Luôn rửa vết thương bằng cetrimide trước khi băng bó.)
  • Treat with cetrimide: điều trị bằng cetrimide.
    • The doctor treated the skin infection with cetrimide. (Bác sĩ đã điều trị nhiễm trùng da bằng cetrimide.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cetrimide" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống