stromata

/'stroumə/
Học thuật
Thân thiện
stromata

A scientist examines the stromata of a leaf under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Số nhiều: stromata):
    • (Sinh vật học) Chất đệm, chất nền: Chỉ phần nền đỡ hoặc chất nền trong các cấu trúc sinh học, chẳng hạn như trong một số loại nấm hoặc thực vật. Đây phần liên kết hoặc nền tảng hỗ trợ cho các thành phần chức năng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fungal stromata provide support for the spore-producing structures. (Chất đệm của nấm cung cấp sự hỗ trợ cho các cấu trúc sinh sản bào tử.)
    • Chloroplasts are embedded in the stromata of plant cells. (Các lục lạp được nhúng trong chất nền của tế bào thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu bệnh học: "Stromata" có thể dùng để chỉ đệm của một cơ quan, đối lập với chức năng (parenchyma).
    • The tumor's growth affected both the parenchyma and the stromata of the organ. (Sự phát triển của khối u ảnh hưởng đến cả chức năng đệm của cơ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Stroma (danh từ, số ít): Dạng số ít của "stromata".

    • The chloroplast stroma is where the dark reactions of photosynthesis occur. (Chất nền của lục lạp nơi diễn ra các phản ứng tối của quá trình quang hợp.)
  • Stromal (tính từ): Thuộc về chất đệm/chất nền.

    • Stromal cells play a crucial role in tissue repair. (Các tế bào đệm đóng vai trò quan trọng trong việc sửa chữa .)
Từ đồng nghĩa
  • Matrix: Chất nền, ma trận (trong ngữ cảnh sinh học).
  • Ground substance: Chất nền.
  • Supporting tissue: đỡ.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành sinh học, thực vật học, nấm học y học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Stromata" dạng số nhiều. Dạng số ít thông dụng hơn "stroma".
stromata

A scientist examines the stromata of a leaf under a microscope.

danh từ, số nhiều stromata
  1. (sinh vật học) chất đệm, chất nền