cftr

cftr

The scientist examines the CFTR gene sequence on the computer monitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gen CFTR: "cftr" một gen (gene) vai trò quan trọng trong cơ thể. Khi gen này bị đột biến (mutated), gây ra bệnh nang (cystic fibrosis), một bệnh di truyền ảnh hưởng đến phổi hệ tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • (Gen cftr chịu trách nhiệm sản xuất một protein kiểm soát sự di chuyển của muối nước trong tế bào.)
  • (Một đột biến trong gen cftr dẫn đến bệnh nang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cftr mutation": đột biến gen cftr.

    • Doctors screen newborns for common cftr mutations. (Các bác sĩ sàng lọc trẻ sơ sinh để tìm các đột biến gen cftr phổ biến.)
  • "cftr protein": protein do gen cftr tạo ra.

    • The cftr protein functions as a chloride channel. (Protein cftr hoạt động như một kênh clorua.)
Biến thể từ gần giống
  • CFTR (viết tắt): viết tắt của "Cystic Fibrosis Transmembrane Conductance Regulator" (Bộ điều hòa dẫn truyền qua màng trong bệnh nang), tên đầy đủ của gen này.
    • The CFTR gene is located on chromosome 7. (Gen CFTR nằm trên nhiễm sắc thể số 7.)
Từ đồng nghĩa
  • Gen nang: gen liên quan đến bệnh nang (cách gọi thông thường trong y học).
  • ABCC7: tên khoa học khác của gen cftr trong hệ thống phân loại protein.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cftr", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cftr", đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.