chán chường

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cảm thấy mệt mỏi, buồn , không còn thiết tha hay hứng thú với bất cứ điều trong cuộc sống: Trạng thái tinh thần tiêu cực sâu sắc, thường do thất vọng, lặp đi lặp lại hoặc cảm giácvọng gây ra.
    • Chán ngán đến mức độ cao, cảm thấy mọi thứ đều nhàm chán vô nghĩa: Sự chán nản không chỉ với một đối tượng cụ thể một tâm trạng bao trùm, lan tỏa ra mọi thứ.
  2. Động từ (ít dùng):

    • Cảm thấy chán chường: Hành động trải qua hoặc rơi vào trạng thái chán chường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sau nhiều lần thất bại, anh ấy rơi vào tâm trạng chán chường.
    • ấy nhìn cuộc sống bằng ánh mắt chán chường, không còn niềm tin vào tương lai.
    • Một nỗi chán chường mênh mông bao phủ lấy anh.
  • Động từ:

    • Anh ta đang chán chường với chính công việc mình từng đam mê.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chán chường ": diễn tả nguyên nhân dẫn đến tâm trạng chán chường.
    • Chán chường những lời hứa suông.
  • "nỗi chán chường": dùng như một danh từ để chỉ cảm giác, tâm trạng cụ thể.
    • Nỗi chán chường ấy khiến anh thu mình lại.
Biến thể từ gần giống
  • Chán nản (tính từ): Buồn , mất hết tinh thần, ý chí (mức độ có thể nhẹ hơn "chán chường").
  • Ngán ngẩm (tính từ): Cảm thấy chán bực bội, thường trước một sự việc lặp lại hoặc vô lý.
  • Buồn chán (tính từ): Vừa buồn vừa chán.
  • Thất vọng (tính từ): Mất niềm tin, không đạt được như mong đợi (có thể nguyên nhân dẫn đến "chán chường").
Từ đồng nghĩa
  • Chán ngán: Cảm thấy ngán đến tận cổ, không muốn tiếp tục.
  • Mệt mỏi (về tinh thần): Kiệt sức, không còn sức lực tinh thần.
  • vọng: Không còn hy vọng (thường hệ quả hoặc trạng thái đi kèm với chán chường).
Thành ngữ liên quan
  • Chán đời: Cảm thấy chán ghét cuộc sống (thể hiện mức độ cực đoan của sự chán chường).
  • Chán như cơm nếp nát: Rất chán, chán đến mức không thể chịu đựng được (cách nói so sánh, mang tính khẩu ngữ).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

chán chường
Sau nhiều lần thất bại, anh ấy rơi vào tâm trạng chán chường.