chán chường
Định nghĩa
Tính từ:
- Cảm thấy mệt mỏi, buồn bã, không còn thiết tha hay hứng thú với bất cứ điều gì trong cuộc sống: Trạng thái tinh thần tiêu cực sâu sắc, thường do thất vọng, lặp đi lặp lại hoặc cảm giác vô vọng gây ra.
- Chán ngán đến mức độ cao, cảm thấy mọi thứ đều nhàm chán và vô nghĩa: Sự chán nản không chỉ với một đối tượng cụ thể mà là một tâm trạng bao trùm, lan tỏa ra mọi thứ.
Động từ (ít dùng):
- Cảm thấy chán chường: Hành động trải qua hoặc rơi vào trạng thái chán chường.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sau nhiều lần thất bại, anh ấy rơi vào tâm trạng chán chường.
- Cô ấy nhìn cuộc sống bằng ánh mắt chán chường, không còn niềm tin vào tương lai.
- Một nỗi chán chường mênh mông bao phủ lấy anh.
Động từ:
- Anh ta đang chán chường với chính công việc mà mình từng đam mê.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chán chường vì": diễn tả nguyên nhân dẫn đến tâm trạng chán chường.
- Chán chường vì những lời hứa suông.
- "nỗi chán chường": dùng như một danh từ để chỉ cảm giác, tâm trạng cụ thể.
- Nỗi chán chường ấy khiến anh thu mình lại.
Biến thể và từ gần giống
- Chán nản (tính từ): Buồn bã, mất hết tinh thần, ý chí (mức độ có thể nhẹ hơn "chán chường").
- Ngán ngẩm (tính từ): Cảm thấy chán và bực bội, thường trước một sự việc lặp lại hoặc vô lý.
- Buồn chán (tính từ): Vừa buồn vừa chán.
- Thất vọng (tính từ): Mất niềm tin, không đạt được như mong đợi (có thể là nguyên nhân dẫn đến "chán chường").
Từ đồng nghĩa
- Chán ngán: Cảm thấy ngán đến tận cổ, không muốn tiếp tục.
- Mệt mỏi (về tinh thần): Kiệt sức, không còn sức lực tinh thần.
- Vô vọng: Không còn hy vọng (thường là hệ quả hoặc trạng thái đi kèm với chán chường).
Thành ngữ liên quan
- Chán đời: Cảm thấy chán ghét cuộc sống (thể hiện mức độ cực đoan của sự chán chường).
- Chán như cơm nếp nát: Rất chán, chán đến mức không thể chịu đựng được (cách nói so sánh, mang tính khẩu ngữ).