chán tai

chán tai

Những lời phàn nàn vô căn cứ ấy, tôi nghe đã chán tai rồi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy mệt mỏi, khó chịu phải nghe đi nghe lại một điều đó nhiều lần: "chán tai" diễn tả trạng thái không muốn nghe thêm nữa do đã nghe quá nhiều, khiến tai cảm thấy nhàm chán, bực bội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Những lời phàn nàncăn cứ ấy, tôi nghe đã chán tai rồi.
    • Bài hát đó phát đi phát lại trên đài khiến người nghe cảm thấy chán tai.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như vị ngữ trong câu: Thường đi sau các động từ như "nghe", "thấy".
    • Câu chuyện rích ấy, kể mãi nghe thật chán tai.
  • Dùng như bổ ngữ: Có thể đứng sau danh từ để bổ nghĩa.
    • Đó một lời than vãn chán tai.
Biến thể từ gần giống
  • Nhàm tai: Từ gần nghĩa, cũng chỉ cảm giác chán ngán nghe nhiều lần.
  • Chán ngắt: Tính từnghĩa rộng hơn, chỉ sự chán ngán nói chung, không chỉ riêng về thính giác.
  • Ngán ngẩm: Diễn tả sự chán đến mức thở dài, ám chỉ sự mệt mỏi, bất lực.
Từ đồng nghĩa
  • Nhàm chán: Buồn tẻ, thiếu sự mới mẻ, gây cảm giác không hứng thú.
  • Nghe đã nhàm: Cụm từ diễn đạt ý tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • Vào tai này ra tai kia: Nghe nhưng không chú ý, không ghi nhớ, không quan tâm. (Tuy liên quan đến việc nghe nhưng khác với "chán tai", thành ngữ này nhấn mạnh sự thờ ơ, không tiếp thu).
  • Tai này sang tai khác: Cách nói khác của "vào tai này ra tai kia".

Từ chứa "chán tai"