chánh án
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu của một tòa án: "chánh án" là chức danh dành cho người lãnh đạo cao nhất, chịu trách nhiệm điều hành và quản lý hoạt động của một tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chánh án Tòa án nhân dân tối cao vừa có bài phát biểu quan trọng.
- Vị chánh án mới của tòa án tỉnh được bổ nhiệm hồi tháng trước.
- Phiên tòa được tiến hành dưới sự chủ tọa của chánh án.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngồi ghế chánh án": giữ chức vụ chánh án, chủ tọa một phiên tòa.
- Ông ấy đã ngồi ghế chánh án trong suốt phiên xét xử quan trọng đó.
Biến thể và từ gần giống
- Chánh (tiền tố): từ chỉ người đứng đầu, thủ trưởng một cơ quan, bộ phận (ví dụ: chánh văn phòng, chánh thanh tra).
- Án (danh từ): việc xét xử, vụ kiện tụng (ví dụ: xử án, thụ lý án).
- Thẩm phán (danh từ): người thực hiện nhiệm vụ xét xử, có thể là thành viên của hội đồng xét xử, không nhất thiết là người đứng đầu.
Từ đồng nghĩa
- Chủ tịch tòa án: cách gọi mang tính chất mô tả chức năng lãnh đạo.
- Nguyên Chánh án: danh xưng dành cho người đã từng giữ chức vụ chánh án.
Thành ngữ liên quan
- Công minh chánh trực: (thành ngữ) thường dùng để ca ngợi phẩm chất công bằng, ngay thẳng của những người làm công tác xét xử, trong đó có chánh án.
- dt. Người đứng đầu của một toà án: chánh án toà án nhân dân.