chánh phạm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chính, kẻ cầm đầu trong một vụ phạm tội: "chánh phạm" chỉ người có vai trò chủ chốt, trực tiếp thực hiện hoặc điều khiển việc thực hiện hành vi phạm tội, có tội lỗi lớn nhất trong vụ án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vụ án này, hắn bị xác định là chánh phạm. (Trong vụ án này, hắn bị xác định là kẻ chính phạm tội.)
- Công an đã bắt giữ được chánh phạm của vụ cướp ngân hàng. (Công an đã bắt giữ được kẻ cầm đầu của vụ cướp ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chánh phạm và tòng phạm": cụm từ thường dùng trong pháp lý để phân biệt giữa người phạm tội chính và người phạm tội theo (giúp sức, tiếp tay).
- Tòa án đã xét xử riêng biệt mức án cho chánh phạm và các tòng phạm. (Tòa án đã xét xử riêng biệt mức án cho kẻ chủ mưu và những kẻ tiếp tay.)
Biến thể và từ gần giống
Tòng phạm (danh từ): người phạm tội theo, giúp sức cho chánh phạm.
- Hắn chỉ là tòng phạm, không phải là người chủ mưu. (Hắn chỉ là kẻ phạm tội theo, không phải là người cầm đầu.)
Thủ phạm (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ người trực tiếp gây ra tội ác.
- Thủ phạm vụ án đã đầu thú. (Kẻ gây ra vụ án đã đầu thú.)
Phạm nhân (danh từ): người phạm tội (nói chung).
- Các phạm nhân đang cải tạo trong trại giam. (Những người phạm tội đang cải tạo trong trại giam.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ phạm: kẻ gây ra tội ác.
- Kẻ cầm đầu: người đứng đầu, lãnh đạo nhóm phạm tội.
- Kẻ chủ mưu: người nghĩ ra và điều khiển việc thực hiện tội phạm.
Từ trái nghĩa
- Tòng phạm: kẻ phạm tội theo, giúp sức.
- Người vô tội: người không phạm tội.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chánh phạm" thường được sử dụng trong văn bản pháp luật, báo chí hoặc các văn cảnh trang trọng khi nói về tội phạm. Trong ngôn ngữ nói hàng ngày, người ta có thể dùng các từ như "thủ phạm", "kẻ chính" hoặc "kẻ cầm đầu".
- Từ này nhấn mạnh vào vai trò chính yếu, mức độ tội lỗi nặng nhất so với những người phạm tội khác trong cùng một vụ việc.