chánh sứ

chánh sứ

Ông ấy từng giữ chức chánh sứ trong một phái bộ ngoại giao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chánh sứ: Chức quan đứng đầu một phái bộ ngoại giao được triều đình phong kiến cử đi sứ sang nước khác. Đây một chức vụ quan trọng trong hoạt động bang giao thời xưa.
    • Chánh sứ: Dưới thời Pháp thuộc, đây chức danh của người đứng đầu một tỉnh (tương đương với chức Tổng đốc hoặc Tuần phủ trước đó), do chính quyền bảo hộ Pháp bổ nhiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sử sách ghi lại, cụ Nguyễn Du từng giữ chức chánh sứ trong một phái bộ sang Trung Quốc.
    • Dưới thời Nguyễn, việc được cử làm chánh sứ một vinh dự lớn cho các quan lại.
    • Chức chánh sứ tỉnh Nam Định dưới thời Pháp thuộc quyền hành rất lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm chánh sứ": Đảm nhiệm vai trò người đứng đầu phái bộ đi sứ.
    • Ông ấy đã từng làm chánh sứ sang nước láng giềng.
  • "Chánh sứ tỉnh": Cách gọi cụ thể chức quan đứng đầu một tỉnh thời Pháp thuộc.
    • Dinh thự của viên chánh sứ tỉnh thường rất đồ sộ.
Biến thể từ gần giống
  • Phó sứ (danh từ): Chức quan phó, phó của chánh sứ trong một phái bộ đi sứ.
  • Công sứ (danh từ): Tên gọi chung cho các quan chức cấp cao người Pháp trong bộ máy cai trịĐông Dương, bao gồm cả chánh sứ tỉnh.
  • Sứ thần (danh từ): Từ chung chỉ các quan lại được cử đi sứ.
  • Sứ bộ (danh từ): Đoàn sứ giả, phái bộ ngoại giao.
Từ đồng nghĩa
  • Chánh sứ thần: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào thân phận sứ thần.
  • Trưởng đoàn sứ bộ: Cách diễn đạt hiện đại, có nghĩa tương đương.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ "chánh sứ" mang hai nghĩa lịch sử khác biệt, tùy thuộc vào bối cảnh thời đại (phong kiến hoặc Pháp thuộc) được hiểu theo nghĩa tương ứng.
  • Đây một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, học thuật hoặc khi nhắc đến các nhân vật lịch sử cụ thể.