chánh tổng
Định nghĩa
- Danh từ (lịch sử, cũ):
- Người đứng đầu một tổng trong hệ thống hành chính cấp xã thời phong kiến và thời Pháp thuộc ở Việt Nam: "Chánh tổng" là một chức vụ hành chính địa phương, đứng đầu một đơn vị hành chính gọi là "tổng", bao gồm một số làng/xã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy từng giữ chức chánh tổng ở vùng này trước năm 1945.
- Việc thu thuế thường do chánh tổng và các lý trưởng phụ trách.
Các cách sử dụng nâng cao
"Chức chánh tổng": dùng để chỉ vị trí, địa vị của người đứng đầu tổng.
- Chức chánh tổng thời đó có nhiều quyền hành trong làng xã.
"Nhà chánh tổng": chỉ dinh thự hoặc gia đình của vị chánh tổng.
- Nhà chánh tổng thường là ngôi nhà lớn nhất trong vùng.
Biến thể và từ gần giống
- Phó tổng (danh từ, cũ): chức quan phó, người phụ tá cho chánh tổng.
- Lý trưởng (danh từ, cũ): người đứng đầu một làng/xã, dưới quyền của chánh tổng.
- Tổng (danh từ, cũ): đơn vị hành chính cấp dưới huyện, trên xã, do một chánh tổng quản lý.
Từ đồng nghĩa
- Trưởng tổng (danh từ, cũ): cách gọi khác của chánh tổng.
- Xã trưởng (danh từ, cũ): có chức năng tương tự ở cấp xã, đôi khi được dùng với nghĩa gần giống trong một số ngữ cảnh.
Lưu ý
- Từ này thuộc về từ vựng lịch sử, chỉ được dùng khi nói về bộ máy hành chính Việt Nam trong các giai đoạn trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945.
- Chức danh và đơn vị hành chính "tổng" đã không còn tồn tại trong hệ thống hành chính hiện đại của Việt Nam.