chánh trương

chánh trương

Ông ấy từng là chánh trương của giáo xứ này.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ ):
    • Người đại diện: Chỉ một chức vụ hoặc người được cử làm đại diện cho giáo dân trong một giáo xứ để liên hệ với linh mục (cha xứ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cụ ấy từng giữ chức chánh trương trong họ đạo. (Cụ ấy từng người đại diện cho giáo dân trong giáo xứ.)
    • Mọi nguyện vọng của giáo dân được gửi tới cha xứ qua vị chánh trương. (Người đại diện giáo dân chuyển tải ý kiến của họ tới linh mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử, tôn giáo (Công giáo) ở Việt Nam thời kỳ trước không còn thông dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Trùm họ (danh từ): Người đứng đầu, đại diện một nhóm giáo dân (thường theo nghĩa thân tộc) trong giáo xứ, chức năng tương tự.
  • Hội đồng giáo xứ (danh từ): Tổ chức gồm nhiều người đại diện cho giáo dân ngày nay, thay thế cho chức danh cá nhân như "chánh trương".
Từ đồng nghĩa
  • Đại diện giáo dân: Người thay mặt cho cộng đồng giáo dân.
  • Người phụ trách (trong ngữ cảnh tôn giáo): Người được giao trách nhiệm liên lạc, quản lý một số việc.
Ghi chú
  • "Chánh trương" một từ cổ, mang tính chuyên biệt tôn giáo. Trong văn nói văn viết hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "đại diện giáo dân" hoặc tên các chức danh cụ thể trong tổ chức giáo xứ hiện nay.