châm cứu

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phương pháp chữa bệnh bằng cách dùng kim châm vào các huyệt đạo trên cơ thể, đôi khi kết hợp với việc dùng sức nóng (cứu) để kích thích: Đây một phương pháp y học cổ truyền, thuộc Đông y, nhằm điều hòa khí huyết chữa trị bệnh tật.
  2. Động từ:

    • Thực hiện phương pháp chữa bệnh bằng cách dùng kim châm /hoặc dùng nhiệt tác động lên các huyệt đạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Châm cứu một phương pháp điều trị không dùng thuốc.
    • Bác sĩ Đông y chuyên môn về châm cứu.
  • Động từ:

    • Thầy thuốc sẽ châm cứu để giảm cơn đau lưng cho bệnh nhân.
    • Phương pháp này châm cứu vào các huyệt vùng vai gáy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Châm cứu học": Môn học, ngành nghiên cứu về lý luận thực hành châm cứu.

    • Anh ấy đang theo học châm cứu học tại học viện Y dược cổ truyền.
  • "Châm cứu trị liệu": Việc sử dụng châm cứu như một phương thức trị liệu.

    • Châm cứu trị liệu đôi khi được kết hợp với xoa bóp bấm huyệt.
Biến thể từ liên quan
  • Châm (động từ): Hành động dùng kim chích vào huyệt đạo.

    • Thao tác châm đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối.
  • Cứu (động từ): Phương pháp dùng nhiệt (thường từ ngải cứu) nóng huyệt đạo.

    • Cứu thường được áp dụng cho các chứng bệnh do hàn (lạnh) gây ra.
  • Châm kim (động từ): Hành động cụ thể đưa kim vào huyệt.

  • Điện châm (danh từ): Kỹ thuật châm cứu kết hợp kích thích bằng dòng điện nhỏ qua kim.
Từ đồng nghĩa
  • Châm ngải (danh từ): Cách gọi khác nhấn mạnh đến việc kết hợp châm cứu bằng ngải.
  • Châm pháp (danh từ): Phép châm, chỉ chung về phương pháp dùng kim châm.
Thành ngữ liên quan
  • "Thuốc hay không bằng châm giỏi": Thành ngữ đề cao tay nghề của người thầy thuốc châm cứu, cho rằng một người châm cứu giỏi còn hiệu quả hơn thuốc hay.
châm cứu
Thầy thuốc châm cứu vào huyệt trên cánh tay của bệnh nhân.