chân chất

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mộc mạc, giản dị, tự nhiên, không pha tạp: "chân chất" mô tả phẩm chất của một người hoặc sự vật thể hiện sự thật thà, không màu mè, không cầu kỳ, giữ được bản chất nguyên .
    • Thẳng thắn, trung thực một cách tự nhiên: "chân chất" còn chỉ tính cách ngay thẳng, không giả dối, xuất phát từ bên trong không cần trau chuốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Người nông dân ấy tính tình chân chất, thật thà. (Người nông dân ấy bản tính mộc mạc, không giả dối.)
    • Bức tranh vẽ phong cảnh làng quê mang vẻ đẹp chân chất, không cần tô điểm. (Bức tranh có vẻ đẹp tự nhiên, giản dị.)
    • Tình cảm chân chất giữa họ khiến ai cũng cảm động. (Tình cảm mộc mạc, chân thành giữa họ gây xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chân chất mộc mạc": nhấn mạnh sự giản dị tự nhiên.
    • Lối sống chân chất mộc mạc của người dân vùng cao khiến du khách yêu thích. (Lối sống giản dị, không phô trương của người dân vùng cao.)
  • "chân chất thật thà": kết hợp hai tính từ để tăng cường ý nghĩa trung thực.
    • Anh ấy người chân chất thật thà, không biết nói dối. (Anh ấy người trung thực, không biết giả dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Chất phác (tính từ): mộc mạc, thật thà, thường dùng cho người nông dân.
    • Người nông dân chất phác, hiền lành. (Người nông dân mộc mạc, thật thà.)
  • Giản dị (tính từ): đơn giản, không cầu kỳ.
    • ấy ăn mặc giản dị nhưng thanh lịch. ( ấy mặc đơn giản nhưng thanh lịch.)
  • Thẳng thắn (tính từ): nói năng, hành động ngay thẳng, không quanh co.
    • Anh ấy thẳng thắn bày tỏ ý kiến. (Anh ấy nói thẳng ý kiến của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất phác: mộc mạc, thật thà.
  • Mộc mạc: giản dị, không trau chuốt.
  • Giản dị: đơn giản, không phức tạp.
  • Thật thà: trung thực, không gian dối.
Từ trái nghĩa
  • Giả tạo: không thật, tính chất diễn kịch.
  • Cầu kỳ: tỉ mỉ, phức tạp, không đơn giản.
  • Xảo trá: gian dối, lừa lọc.
Thành ngữ liên quan
  • Chân chất như củ khoai: người tính cách mộc mạc, thật thà như củ khoaiđơn giản, không trang trí.
    • Ông ấy chân chất như củ khoai, không biết nịnh nọt ai. (Ông ấy mộc mạc, thật thà, không biết nịnh hót.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chân chất"

chân chất
Ông lão nông dân có nụ cười chân chất.