chân tay

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các chi của cơ thể: Chỉ chung hai tay hai chân của con người, tức là các bộ phận vận động chính.
    • Người phụ tá, người thân tín: (Nghĩa bóng) Chỉ những người hỗ trợ đắc lực, tin cậy, thường trong một tổ chức hoặc công việc nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Sau buổi tập, chân tay tôi mỏi nhừ. (Sau buổi tập, tay chân tôi mỏi nhừ.)
    • ấy đôi chân tay thon dài. ( ấy đôi tay chân thon dài.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Hắn ta chân tay đắc lực của ông chủ. (Hắn ta người phụ tá đắc lực của ông chủ.)
    • Băng nhóm này nhiều chân tay rải khắp thành phố. (Băng nhóm này nhiều tay chân rải khắp thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chân tay lạnh ngắt": miêu tả tình trạng tay chân rất lạnh, thường do thời tiết, sợ hãi hoặc sức khỏe kém.

    • Nghe tin dữ, chân tay ấy lạnh ngắt. (Nghe tin dữ, tay chân ấy lạnh ngắt.)
  • "chân tay rời rạc": cảm giác hoặc trạng thái mệt mỏi đến mức tay chân như không còn gắn kết với cơ thể.

    • Làm việc quá sức, tôi cảm thấy chân tay rời rạc. (Làm việc quá sức, tôi cảm thấy tay chân rời rạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tay chân: Từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế cho "chân tay" trong hầu hết ngữ cảnh, đặc biệt phổ biến với nghĩa bóng chỉ người phụ tá.

    • Bọn tay chân của hắn đang đến. (Bọn tay chân của hắn đang đến.)
  • Chi thể: (Từ Hán Việt, trang trọng hơn) Chỉ các bộ phận tay chân.

    • Tai nạn khiến chi thể anh ấy bị thương. (Tai nạn khiến tay chân anh ấy bị thương.)
  • Tứ chi: (Từ Hán Việt) Chỉ bốn chi: hai tay hai chân.

    • Bài tập giúp tứ chi linh hoạt. (Bài tập giúp tay chân linh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Tay chân, chi thể, tứ chi.
  • Nghĩa bóng: Cánh tay phải, người thân tín, thuộc hạ, tay sai (mang sắc thái tiêu cực).
Các cụm từ liên quan
  • Lao động chân tay: Chỉ công việc lao động sử dụng sức lực bắp của tay chân chính, đối lập với lao động trí óc.

    • Công việc lao động chân tay rất vất vả. (Công việc lao động chân tay rất vất vả.)
  • Tay chân lóng ngóng: Chỉ sự vụng về, thiếu khéo léo trong thao tác, cử động.

    • Anh ấy tay chân lóng ngóng, khó làm việc tỉ mỉ. (Anh ấy tay chân lóng ngóng, khó làm việc tỉ mỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Chân tay mềm mại: Thường dùng để khen ngợi đôi tay, đôi chân đẹp, mềm mại của phụ nữ.

    • ấy đôi chân tay mềm mại, trắng ngần. ( ấy đôi tay chân mềm mại, trắng ngần.)
  • Chân tay nguội lạnh: (Thành ngữ/Văn chương) Chỉ cái chết.

    • Đến khi tìm thấy, chân tay nạn nhân đã nguội lạnh. (Đến khi tìm thấy, tay chân nạn nhân đã nguội lạnh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chân tay"

chân tay
Sau buổi tập, chân tay tôi mỏi nhừ.