chân tay

  1. membres; extrémités; membrure
    • Chân tay giá lạnh
      avoir les extrémités froides
    • Chân tay yếu ớt
      membrure délicate
  2. (argot) như tay chân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chân tay"

chân tay
Sau buổi tập, chân tay tôi mỏi nhừ.