chân thật

chân thật

Anh ấy là một người rất chân thật, không bao giờ nói dối.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thể hiện sự ngay thẳng, không giả dối trong tính cách, lời nói hành động: Dùng để mô tả một người luôn nói làm theo sự thật, không che giấu, không gian dối.
    • Phản ánh đúng với hiện thực, với bản chất của sự vật, sự việc: Dùng để mô tả sự mô tả, thể hiện hoặc phản ánh trung thực, không bóp méo sự thật.
dụ sử dụng
  • Về tính cách con người:
    • Anh ấy một người rất chân thật, không bao giờ nói dối.
    • ấy đã chân thật thừa nhận khuyết điểm của mình.
  • Về sự phản ánh hiện thực:
    • Bức tranh vẽ cảnh nông thôn rất chân thật sống động.
    • Tác phẩm văn học đó phản ánh một cách chân thật cuộc sống khó khăn thời chiến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng chân thật": Chỉ phẩm chất, tấm lòng ngay thẳng, thật thà của một người.
    • Anh ta được mọi người quý mến nhờ lòng chân thật.
  • "Sự chân thật" (danh từ hóa): Chỉ trạng thái, phẩm chất của sự thật thà, trung thực.
    • Sự chân thật trong nghệ thuật điều tối quan trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Chân thành (tính từ): Thành thật, xuất phát từ đáy lòng (thường nhấn mạnh đến tình cảm, thái độ). dụ:
  • Thật thà (tính từ): Ngay thẳng, không dối trá (nghĩa gần với "chân thật" nhưng có thể thiên về tính cách đơn giản, chất phác). dụ:
  • Trung thực (tính từ): Ngay thẳng, đúng với sự thật (thường dùng trong phẩm chất đạo đức, trong báo cáo, khai báo). dụ:
Từ đồng nghĩa
  • Thẳng thắn: Nói thẳng, không quanh co, úp mở.
  • Ngay thẳng: tính cách đúng đắn, không gian dối.
  • Thành thật: lòng dạ ngay thẳng, không giả tạo.
Từ trái nghĩa
  • Giả dối: Không thật lòng, lừa gạt.
  • Dối trá: Nói sai sự thật, lừa đảo.
  • Gian xảo: Mưu mẹo, xảo quyệt, không ngay thẳng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Chân thật mẹ của khôn ngoan": Nhấn mạnh rằng sự thật thà, ngay thẳng nền tảng của sự khôn ngoan đích thực.
  • "Của ít lòng nhiều, chân thật quý": Vật chất có thể ít, nhưng tấm lòng chân thật mới điều đáng quý.