chènevière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ruộng gai dầu: Một cánh đồng hoặc khu đất được sử dụng để trồng cây gai dầu (cây chanvre).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La chènevière s'étendait jusqu'à la rivière. (Ruộng gai dầu trải dài đến tận con sông.)
- Autrefois, chaque village avait sa propre chènevière. (Ngày xưa, mỗi làng đều có ruộng gai dầu riêng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une ancienne chènevière": một ruộng gai dầu cũ, thường chỉ một khu đất từng được sử dụng cho mục đích này trong quá khứ.
- Le quartier a été construit sur une ancienne chènevière. (Khu phố được xây dựng trên một ruộng gai dầu cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chanvre (danh từ giống đực): cây gai dầu, nguyên liệu thô.
- La corde est faite de chanvre. (Sợi dây được làm từ gai dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Champ de chanvre: cánh đồng gai dầu (cụm từ mô tả cùng nghĩa).