chènevière

Học thuật
Thân thiện
chènevière

Une chènevière s'étend au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ruộng gai dầu: Một cánh đồng hoặc khu đất được sử dụng để trồng cây gai dầu (cây chanvre).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chènevière s'étendait jusqu'à la rivière. (Ruộng gai dầu trải dài đến tận con sông.)
    • Autrefois, chaque village avait sa propre chènevière. (Ngày xưa, mỗi làng đều ruộng gai dầu riêng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une ancienne chènevière": một ruộng gai dầu , thường chỉ một khu đất từng được sử dụng cho mục đích này trong quá khứ.
    • Le quartier a été construit sur une ancienne chènevière. (Khu phố được xây dựng trên một ruộng gai dầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Chanvre (danh từ giống đực): cây gai dầu, nguyên liệu thô.
    • La corde est faite de chanvre. (Sợi dây được làm từ gai dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Champ de chanvre: cánh đồng gai dầu (cụm từ mô tả cùng nghĩa).
chènevière

Une chènevière s'étend au bord de la rivière.

danh từ giống cái
  1. ruộng gai dầu