chèrement

Học thuật
Thân thiện
chèrement

Une famille a construit sa maison chèrement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thân ái, trìu mến: Diễn tả một cảm xúc yêu thương, quý mến sâu sắc.
    • Một cách đắt đỏ, với giá cao: Diễn tả việc mua, bán hoặc chi trả với mức giá lớn.
    • Một cách đắt giá, với cái giá đau đớn: Diễn tả việc giành được thứ đó hoặc sống sót sau một sự kiện với tổn thất, hy sinh lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il m'a salué chèrement. (Anh ấy chào tôi một cách thân ái.)
    • J'ai acheté cette maison chèrement. (Tôi đã mua ngôi nhà này với giá rất đắt.)
    • La victoire a été chèrement acquise. (Chiến thắng đã được giành lấy một cách đắt giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vendre chèrement sa vie": (nghĩa bóng) bắt kẻ thù phải trả giá đắt trước khi chết; chiến đấu đến cùng gây nhiều tổn thất cho đối phương.
    • Le soldat a vendu chèrement sa vie. (Người lính đã bắt kẻ thù trả giá đắt cho mạng sống của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cher, chère (tính từ): thân yêu, yêu quý; đắt đỏ.
    • Mon cher ami (Người bạn thân yêu của tôi)
    • Un cadeau cher (Một món quà đắt tiền)
Từ đồng nghĩa
  • Tendrement: một cách âu yếm, dịu dàng (đồng nghĩa với nghĩa "thân ái").
  • Coûteusement: một cách tốn kém (đồng nghĩa với nghĩa "đắt đỏ").
  • Durement: một cách khó khăn, gian khổ (đồng nghĩa một phần với nghĩa "đắt giá").
Thành ngữ liên quan
  • Payer cher (pour quelque chose): phải trả giá đắt (cho việc gì đó), theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
    • Il a payé cher son imprudence. (Anh ta đã phải trả giá đắt cho sự thiếu thận trọng của mình.)
chèrement

Une famille a construit sa maison chèrement.

phó từ
  1. thân ái
  2. đắt
    • Construire chèrement
      xây dựng đắt
    • vendre chèrement sa vie
      bắt trả đắt mạng mình (diệt nhiều địch trước khi chết)

Từ gần giống