chèrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thân ái, trìu mến: Diễn tả một cảm xúc yêu thương, quý mến sâu sắc.
- Một cách đắt đỏ, với giá cao: Diễn tả việc mua, bán hoặc chi trả với mức giá lớn.
- Một cách đắt giá, với cái giá đau đớn: Diễn tả việc giành được thứ gì đó hoặc sống sót sau một sự kiện với tổn thất, hy sinh lớn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il m'a salué chèrement. (Anh ấy chào tôi một cách thân ái.)
- J'ai acheté cette maison chèrement. (Tôi đã mua ngôi nhà này với giá rất đắt.)
- La victoire a été chèrement acquise. (Chiến thắng đã được giành lấy một cách đắt giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vendre chèrement sa vie": (nghĩa bóng) bắt kẻ thù phải trả giá đắt trước khi chết; chiến đấu đến cùng và gây nhiều tổn thất cho đối phương.
- Le soldat a vendu chèrement sa vie. (Người lính đã bắt kẻ thù trả giá đắt cho mạng sống của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cher, chère (tính từ): thân yêu, yêu quý; đắt đỏ.
- Mon cher ami (Người bạn thân yêu của tôi)
- Un cadeau cher (Một món quà đắt tiền)
Từ đồng nghĩa
- Tendrement: một cách âu yếm, dịu dàng (đồng nghĩa với nghĩa "thân ái").
- Coûteusement: một cách tốn kém (đồng nghĩa với nghĩa "đắt đỏ").
- Durement: một cách khó khăn, gian khổ (đồng nghĩa một phần với nghĩa "đắt giá").
Thành ngữ liên quan
- Payer cher (pour quelque chose): phải trả giá đắt (cho việc gì đó), theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
- Il a payé cher son imprudence. (Anh ta đã phải trả giá đắt cho sự thiếu thận trọng của mình.)
phó từ
- thân ái
- đắt
- Construire chèrementxây dựng đắt
- vendre chèrement sa viebắt trả đắt mạng mình (diệt nhiều địch trước khi chết)