charmant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ thương, duyên dáng, có duyên: Dùng để miêu tả một người, vật hoặc tình huống gây ấn tượng tốt đẹp, thu hút và làm hài lòng nhờ vẻ ngoài, tính cách hoặc phẩm chất dễ chịu.
- Tuyệt vời, thú vị: Dùng để diễn tả điều gì đó rất hay hoặc làm người ta thích thú.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un village charmant. (Đó là một ngôi làng rất dễ thương.)
- Elle a rencontré un homme charmant. (Cô ấy đã gặp một người đàn ông rất duyên dáng.)
- Nous avons passé une soirée charmante. (Chúng tôi đã có một buổi tối thật tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être charmant(e) avec quelqu'un": rất tử tế, lịch sự với ai đó.
- Le serveur a été charmant avec nous. (Người phục vụ đã rất tử tế với chúng tôi.)
"parler d'une voix charmante": nói bằng một giọng nói duyên dáng, ngọt ngào.
- Elle a raconté l'histoire d'une voix charmante. (Cô ấy kể câu chuyện bằng một giọng nói rất duyên dáng.)
Biến thể và từ gần giống
Charmer (động từ): quyến rũ, làm say mê.
- Sa musique charme tout le monde. (Âm nhạc của anh ấy quyến rũ mọi người.)
Charme (danh từ): sự quyến rũ, duyên dáng; bùa, bùa mê.
- Elle a beaucoup de charme. (Cô ấy có rất nhiều duyên.)
Từ đồng nghĩa
- Agréable: dễ chịu, vừa ý.
- Ravissant: tuyệt đẹp, làm say đắm.
- Enchantant: làm mê hoặc, quyến rũ.
Từ trái nghĩa
- Désagréable: khó chịu.
- Repoussant: ghê tởm, đáng ghét.
- Antipathique: đáng ghét, khó ưa.
tính từ
- đẹp, hay, thú vị