charmant

Học thuật
Thân thiện
charmant

Un petit village charmant se trouve au bord d'une rivière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ thương, duyên dáng, có duyên: Dùng để miêu tả một người, vật hoặc tình huống gây ấn tượng tốt đẹp, thu hút làm hài lòng nhờ vẻ ngoài, tính cách hoặc phẩm chất dễ chịu.
    • Tuyệt vời, thú vị: Dùng để diễn tả điều đó rất hay hoặc làm người ta thích thú.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un village charmant. (Đómột ngôi làng rất dễ thương.)
    • Elle a rencontré un homme charmant. ( ấy đã gặp một người đàn ông rất duyên dáng.)
    • Nous avons passé une soirée charmante. (Chúng tôi đã có một buổi tối thật tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être charmant(e) avec quelqu'un": rất tử tế, lịch sự với ai đó.

    • Le serveur a été charmant avec nous. (Người phục vụ đã rất tử tế với chúng tôi.)
  • "parler d'une voix charmante": nói bằng một giọng nói duyên dáng, ngọt ngào.

    • Elle a raconté l'histoire d'une voix charmante. ( ấy kể câu chuyện bằng một giọng nói rất duyên dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Charmer (động từ): quyến rũ, làm say mê.

    • Sa musique charme tout le monde. (Âm nhạc của anh ấy quyến rũ mọi người.)
  • Charme (danh từ): sự quyến rũ, duyên dáng; bùa, bùa mê.

    • Elle a beaucoup de charme. ( ấy rất nhiều duyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Agréable: dễ chịu, vừa ý.
  • Ravissant: tuyệt đẹp, làm say đắm.
  • Enchantant: làm mê hoặc, quyến rũ.
Từ trái nghĩa
  • Désagréable: khó chịu.
  • Repoussant: ghê tởm, đáng ghét.
  • Antipathique: đáng ghét, khó ưa.
charmant

Un petit village charmant se trouve au bord d'une rivière.

tính từ
  1. đẹp, hay, thú vị