chétivement

Học thuật
Thân thiện
chétivement

On vit chétivement dans cette petite cabane.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách kém cỏi, nghèo nàn: Từ này diễn tả một trạng thái hoặc cách thức sống, tồn tại một cách thiếu thốn, không đầy đủ, hoặcmức chất lượng rất thấp. Đâymột từ sắc thái văn học, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ils vivaient chétivement dans une petite maison. (Họ sống một cách nghèo nàn trong một ngôi nhà nhỏ.)
    • Ce tableau est peint chétivement. (Bức tranh này được vẽ một cách kém cỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre chétivement": Sống một cách nghèo nàn, thiếu thốn.
    • Après la guerre, beaucoup de gens ont vivre chétivement. (Sau chiến tranh, nhiều người đã phải sống một cách nghèo nàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chétif, chétive (tính từ): Kém cỏi, nghèo nàn, yếu ớt.
    • Un repas chétif (Một bữa ăn nghèo nàn)
    • Une plante chétive (Một cây cối yếu ớt)
Từ đồng nghĩa
  • Miséreusement: Một cách khốn khổ, nghèo đói.
  • Pauvrement: Một cách nghèo nàn, đơn sơ.
  • Médiocrement: Một cách tầm thường, kém cỏi.
Từ trái nghĩa
  • Richement: Một cách giàu có, sang trọng.
  • Somptueusement: Một cách xa hoa, lộng lẫy.
  • Confortablement: Một cách thoải mái, đầy đủ tiện nghi.
chétivement

On vit chétivement dans cette petite cabane.

phó từ
  1. (văn học) kém cỏi, nghèo nàn
    • Vivre chétivement
      sống nghèo nàn