chétivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách kém cỏi, nghèo nàn: Từ này diễn tả một trạng thái hoặc cách thức sống, tồn tại một cách thiếu thốn, không đầy đủ, hoặc ở mức chất lượng rất thấp. Đây là một từ có sắc thái văn học, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ils vivaient chétivement dans une petite maison. (Họ sống một cách nghèo nàn trong một ngôi nhà nhỏ.)
- Ce tableau est peint chétivement. (Bức tranh này được vẽ một cách kém cỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre chétivement": Sống một cách nghèo nàn, thiếu thốn.
- Après la guerre, beaucoup de gens ont dû vivre chétivement. (Sau chiến tranh, nhiều người đã phải sống một cách nghèo nàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chétif, chétive (tính từ): Kém cỏi, nghèo nàn, yếu ớt.
- Un repas chétif (Một bữa ăn nghèo nàn)
- Une plante chétive (Một cây cối yếu ớt)
Từ đồng nghĩa
- Miséreusement: Một cách khốn khổ, nghèo đói.
- Pauvrement: Một cách nghèo nàn, đơn sơ.
- Médiocrement: Một cách tầm thường, kém cỏi.
Từ trái nghĩa
- Richement: Một cách giàu có, sang trọng.
- Somptueusement: Một cách xa hoa, lộng lẫy.
- Confortablement: Một cách thoải mái, đầy đủ tiện nghi.
phó từ
- (văn học) kém cỏi, nghèo nàn
- Vivre chétivementsống nghèo nàn