chí cao

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao nhất, tối cao, không sánh bằng: "chí cao" chỉ điều đóvị trí cao nhất về cấp bậc, quyền lực hoặc phẩm chất.
    • dụ: Đấng chí cao (Đấng tối cao, thường dùng để chỉ Thượng đế hoặc đấng sáng tạo).
dụ sử dụng
  • (Ngài đấng tối cao, quyết định số phận của tất cả.)
  • (Phẩm chất cao quý nhất của con người lòng yêu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chí caothượng": chỉ điều đó cao nhất, không vượt qua được.

    • Quyền lực chí caothượng thuộc về nhân dân. (Quyền lực tối cao không ai sánh bằng thuộc về nhân dân.)
  • "lý tưởng chí cao": lý tưởng cao đẹp nhất.

    • Họ theo đuổi lý tưởng chí cao về công bằng xã hội. (Họ hướng tới mục tiêu cao nhất là công bằng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Cao nhất (tính từ): ở mức độ cao nhất, không hơn.

    • Đây đỉnh núi cao nhất vùng. (Đây đỉnh núiđộ cao tối đa.)
  • Tối cao (tính từ): cao nhất, không vượt quáđồng nghĩa với "chí cao".

    • Tòa án tối cao cơ quan xét xử cao nhất. (Tòa án tối cao quyền lực pháp lý cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tối thượng: cao nhất, trên hết.
  • Tuyệt đỉnh: ở mức cao nhất, hoàn hảo nhất.
  • Siêu việt: vượt lên trên tất cả.
Thành ngữ liên quan
  • Chí caothượng: cao nhất, không sánh bằngthường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học.
    • Đức Phật được tôn kính như đấng chí caothượng. (Đức Phật được tôn kính như bậc tối cao không ai sánh kịp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chí cao"

chí cao
Đấng Chí Cao là một cách gọi trang trọng cho Thượng đế.