chí chát
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Tiếng động ngắn, khô, lẻ tẻ và sắc phát ra khi hai vật cứng va chạm vào nhau: "chí chát" mô phỏng âm thanh của sự va đập giữa các vật thể rắn, như kim loại, đá, hoặc gỗ cứng.
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh:
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự lặp lại, liên tục: Khi lặp lại thành "chí cha chí chát" hoặc dùng trong ngữ cảnh miêu tả một chuỗi âm thanh.
Biến thể và từ gần giống
- Chí cha: Biến thể ngắn, thường dùng kết hợp để tạo nhịp điệu "chí cha chí chát".
- Lách chách: Từ tượng thanh chỉ tiếng động tương tự nhưng thường nhỏ hơn, giòn hơn (ví dụ: tiếng vỏ trứng vỡ).
- Lạch cạch: Từ tượng thanh chỉ tiếng động của vật cứng va chạm nhưng có thể kéo dài hoặc lộn xộn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Leng keng: Tiếng kim loại va chạm vang lên, thường trong và hơn.
- Chan chát: Tiếng động sắc, chói tai của kim loại va chạm mạnh.
Thành ngữ liên quan
- Cãi nhau chí chát: Thành ngữ mô tả cuộc tranh cãi gay gắt, lời qua tiếng lại liên tục và quyết liệt, giống như những tiếng động va chạm.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "chí chát"