chí phải
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất đúng, rất hợp lẽ: "chí phải" chỉ điều gì đó hoàn toàn chính xác, hợp với đạo lý, lẽ phải hoặc logic một cách không thể chối cãi.
- Rất hợp lý, rất thích đáng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính đúng đắn hoặc phù hợp trong nhận xét, lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lời nói của ông ấy thật chí phải, ai nghe cũng tâm phục. (Lời nói của ông ấy rất đúng, khiến mọi người đều công nhận.)
- Những nhận xét chí phải của cô giáo đã giúp học sinh hiểu rõ vấn đề. (Những nhận xét rất đúng và hợp lý của cô giáo đã giúp học sinh nắm bắt vấn đề.)
- Quyết định này thật chí phải trong hoàn cảnh hiện tại. (Quyết định này rất hợp lẽ trong tình hình bây giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chí phải" dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng: Thường xuất hiện trong các bài diễn văn, nhận xét mang tính đánh giá cao.
- Ý kiến của đại biểu là chí phải, cần được xem xét kỹ lưỡng. (Ý kiến của đại biểu rất đúng, cần được cân nhắc thấu đáo.)
"chí phải" kết hợp với "lẽ": Diễn tả điều gì đó đúng với lẽ thường hoặc đạo lý.
- Đó là lẽ chí phải mà ai cũng phải công nhận. (Đó là điều rất đúng đắn mà mọi người đều phải thừa nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Phải (tính từ): đúng, hợp lẽ — là từ cơ bản, "chí phải" là dạng nhấn mạnh hơn.
- Câu trả lời của em rất phải. (Câu trả lời của em đúng.)
Chí lý (tính từ): rất hợp lý, có lý — gần nghĩa với "chí phải".
- Luận điểm của tác giả thật chí lý. (Luận điểm của tác giả rất hợp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Đúng đắn: hoàn toàn chính xác, không sai sót.
- Hợp lẽ: phù hợp với lẽ phải, đạo lý.
- Chính xác: không có sai lầm, đúng như thực tế.
Thành ngữ liên quan
- Nói chí phải (cụm từ): lời nói rất đúng, khiến người nghe đồng tình.
- Anh ấy nói chí phải, tôi hoàn toàn ủng hộ. (Anh ấy nói rất đúng, tôi hoàn toàn đồng ý.)