chí tình
Anh ấy là một người bạn chí tình, luôn sẵn sàng giúp đỡ tôi trong lúc khó khăn.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hết lòng, hết dạ, chân thành và sâu sắc: "Chí tình" mô tả thái độ, tình cảm hoặc cách đối xử xuất phát từ tấm lòng chân thật, không giả dối, với tất cả sự nhiệt thành và quan tâm.
- Trọn vẹn tình nghĩa: Thể hiện sự trọn vẹn, đầy đủ của tình cảm và đạo nghĩa trong mối quan hệ giữa người với người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một người bạn chí tình, luôn sẵn sàng giúp đỡ tôi trong lúc khó khăn.
- Lời khuyên chí tình của ông cụ khiến tôi vô cùng cảm động.
- Họ đối xử với nhau rất chí tình dù mới chỉ quen biết.
- Bức thư viết đầy những lời chí tình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chí tình chí nghĩa": Cụm từ nhấn mạnh sự trọn vẹn, đầy đủ cả về tình cảm lẫn đạo nghĩa. Thường dùng để ca ngợi một mối quan hệ tốt đẹp.
- Hai gia đình sống với nhau chí tình chí nghĩa đã mấy đời nay.
- "Ăn ở chí tình": Cách cư xử, đối đãi với mọi người bằng tất cả tấm lòng chân thành.
- Cụ bà luôn ăn ở chí tình với hàng xóm láng giềng.
Biến thể và từ gần giống
- Chân thành (tính từ): Thật lòng, không giả dối. (Từ gần nghĩa, nhưng "chí tình" nhấn mạnh hơn đến mức độ sâu sắc, hết lòng).
- Thành tâm (tính từ): Có lòng thành thật. (Từ gần nghĩa).
- Nhiệt tình (tính từ): Hăng hái, có nhiệt huyết. (Có thể đi kèm nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, vì "nhiệt tình" thiên về sự hăng hái trong hành động, còn "chí tình" thiên về chiều sâu tình cảm).
- Chí nghĩa (tính từ): Trọn vẹn về nghĩa khí, đạo nghĩa. (Thường đi đôi với "chí tình").
Từ đồng nghĩa
- Hết lòng
- Hết dạ
- Chân tình
- Thật lòng
- Thành thật (ở mức độ cao)
Từ trái nghĩa
- Giả dối
- Sáo rỗng
- Hờ hững
- Lạnh nhạt
- Khách sáo
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Chí tình chí nghĩa": (Như đã giải thích ở mục nâng cao).
- "Lời chí tình, ý chí nghĩa": Lời nói chân thành xuất phát từ tấm lòng, ý nghĩ đầy đủ đạo nghĩa.