chí tình

  1. très cordial
    • Sự đối đãi chí tình
      traitement très cordial

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chí tình
Anh ấy là một người bạn chí tình, luôn sẵn sàng giúp đỡ tôi trong lúc khó khăn.