chín chữ cù lao

Học thuật
Thân thiện
chín chữ cù lao

Người con luôn ghi nhớ chín chữ cù lao của cha mẹ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công lao khó nhọc của cha mẹ trong việc sinh thành, nuôi dưỡng dạy dỗ con cái: Cụm từ "chín chữ cù lao" dùng để chỉ chín điều vất vả, nhọc nhằn cha mẹ phải trải qua con, bao gồm các công việc từ khi mang thai, sinh đẻ, cho đến lúc nuôi con khôn lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con cái phải luôn ghi nhớ chín chữ cù lao của cha mẹ.
    • Bài thơ ấy ca ngợi chín chữ cù lao, nhắc nhở mọi người về đạo hiếu.
    • đi đâu, làm , anh ấy cũng không quên chín chữ cù lao.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhớ chín chữ cù lao": Thành ngữ nhấn mạnh việc con cái phải luôn ghi nhớ đền đáp công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ.
    • Làm con phải biết nhớ chín chữ cù lao.
  • "đền đáp chín chữ cù lao": Chỉ hành động báo hiếu, đáp lại công ơn to lớn của đấng sinh thành.
    • Phận làm con, ai cũng mong ngày đền đáp chín chữ cù lao.
Biến thể từ gần giống
  • Công cha nghĩa mẹ (thành ngữ): Cũng dùng để chỉ công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ.
  • Ơn sinh thành (cụm từ): Ơn nghĩa cha mẹ đã sinh ra mình.
  • Cù lao (từ Hán Việt): Chỉ sự nhọc nhằn, vất vả. "Chín chữ cù lao" cụm từ cố định, ít khi tách rời.
Từ đồng nghĩa
  • Công ơn cha mẹ: Ơn nghĩa của cha mẹ.
  • Ơn dưỡng dục: Ơn nuôi nấng dạy dỗ.
Thành ngữ liên quan
  • Công cha như núi Thái Sơn, nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra: Thành ngữ so sánh công lao cha mẹ với những thứ to lớn, vĩnh hằng, thường đi kèm hoặc ý nghĩa tương đồng với "chín chữ cù lao".
  • Một lòng thờ mẹ kính cha, cho tròn chữ hiếu mới đạo con: Nhấn mạnh đạo hiếu, lòng biết ơn của con cái, cách đáp lại "chín chữ cù lao".
chín chữ cù lao

Người con luôn ghi nhớ chín chữ cù lao của cha mẹ.

  1. công lao khó nhọc của cha mẹ nuôi dạy con