chín trùng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vua, hoàng đế: Từ cổ, dùng để chỉ nhà vua, người đứng đầu một quốc gia theo chế độ quân chủ. Từ này mang sắc thái trang trọng, tôn kính và thường xuất hiện trong văn chương, sử sách cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chín trùng ngự ở điện vàng. (Nhà vua ngự ở điện vàng.)
- Lời của chín trùng là mệnh lệnh tối cao. (Lời nói của hoàng đế là mệnh lệnh tối cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chín trùng thiên tử": một cách gọi trang trọng và đầy đủ hơn cho hoàng đế, kết hợp ý "chín tầng trời" và "con trời".
- Chín trùng thiên tử ra chiếu chỉ. (Hoàng đế ban chiếu chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiên tử (danh từ): con trời, chỉ hoàng đế.
- Hoàng đế (danh từ): vua, từ phổ biến hơn.
- Quân vương (danh từ): nhà vua, bậc quân chủ.
- Bệ hạ (danh từ): tôn xưng dùng khi nói chuyện trực tiếp với vua.
Từ đồng nghĩa
- Vua: người đứng đầu nhà nước quân chủ.
- Hoàng thượng: từ tôn xưng nhà vua.
Giải thích từ nguyên
- "Chín trùng": nghĩa đen là "chín tầng", ý chỉ chín tầng trời, nơi cao nhất và thiêng liêng nhất. Dùng để ví von vị trí tối cao, xa cách và đầy uy quyền của nhà vua so với thần dân.
- vua