chính quyền

chính quyền

Chính quyền địa phương có trách nhiệm giải quyết các vấn đề của người dân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống các cơ quan quyền lực công, thực hiện việc quản lý, điều hành một quốc gia, một địa phương: "Chính quyền" chỉ tổ chức quyền lực nhà nước, chức năng quản trị ban hành, thực thi pháp luật trên một lãnh thổ nhất định.
    • Tập thể những người lãnh đạo, điều hành bộ máy nhà nước tại một thời điểm: "Chính quyền" cũng có thể dùng để chỉ nhóm người đang nắm giữ vận hành quyền lực nhà nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chính quyền địa phương trách nhiệm giải quyết các vấn đề của người dân. (Hệ thốngquan quyền lực ở địa phương trách nhiệm giải quyết các vấn đề của người dân.)
    • Chính quyền mới đã ban hành nhiều chính sách cải cách. (Tập thể lãnh đạo mới đã ban hành nhiều chính sách cải cách.)
    • Mọi công dân phải tuân theo pháp luật của chính quyền. (Mọi công dân phải tuân theo pháp luật do nhà nước ban hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chính quyền cách mạng": chỉ hệ thống quyền lực nhà nước được thiết lập sau một cuộc cách mạng, thường mang tính lịch sử.
    • Chính quyền cách mạng non trẻ đối mặt với nhiều thách thức.
  • "bộ máy chính quyền": cụm từ nhấn mạnh đến cấu tổ chức, các cơ quan cấu thành nên hệ thống quản lý nhà nước.
    • Bộ máy chính quyền cần được tinh gọn hoạt động hiệu quả.
Biến thể từ liên quan
  • Chính quyền sở tại (danh từ): chỉ chính quyền đang quản lý trực tiếp tại một địa phương, khu vực cụ thể.
    • Phải xin phép chính quyền sở tại trước khi tiến hành xây dựng.
  • Chính quyền trung ương (danh từ): chỉquan quyền lực nhà nước cao nhất, thẩm quyền trên toàn lãnh thổ quốc gia.
    • Chính sách này do chính quyền trung ương quyết định.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà nước: chỉ tổ chức quyền lực chính trị của một quốc gia, chủ quyền. (Nghĩa rộng hơn, bao hàm cả lãnh thổ, dân cư).
  • Chính phủ: thường chỉ cơ quan hành pháp cao nhất, một bộ phận của chính quyền. (Nghĩa hẹp hơn).
  • Nền hành chính: nhấn mạnh khía cạnh điều hành, quản lý công việc của bộ máy nhà nước.
Các cụm từ (ngữ cố định) liên quan
  • Nắm chính quyền: giữ vị trí lãnh đạo, điều hành bộ máy nhà nước.
    • Đảng đó đã nắm chính quyền trong nhiều nhiệm kỳ.
  • Giao chính quyền: chuyển giao quyền lực, trách nhiệm quản lý nhà nước.
    • Việc giao chính quyền được tiến hành một cách hòa bình.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan

(Không thành ngữ, tục ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "chính quyền" với nghĩa bóng. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chính trị, hành chính trang trọng.)

Từ chứa "chính quyền"