chính quyền

  1. pouvoir; autorité; administration
    • Chính quyền trung ương
      pouvoir central
    • Chính quyền cấp trên
      autorité supérieure
    • Quyết định của chính quyền
      décision de l'administration
chính quyền
Chính quyền địa phương có trách nhiệm giải quyết các vấn đề của người dân.