chính tả
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống các quy tắc về cách viết đúng các từ của một ngôn ngữ: "Chính tả" là tập hợp các quy định về cách viết các âm, vần, từ, dấu câu sao cho chuẩn xác theo quy chuẩn của ngôn ngữ đó.
- Môn học hoặc bài tập về cách viết đúng từ ngữ: "Chính tả" còn dùng để chỉ một phân môn trong nhà trường hoặc một dạng bài tập nhằm rèn luyện khả năng viết đúng các quy tắc ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Học sinh tiểu học cần nắm vững chính tả tiếng Việt. (Học sinh tiểu học cần nắm vững các quy tắc viết đúng tiếng Việt.)
- Bài chính tả hôm nay khá khó vì có nhiều từ dễ nhầm lẫn. (Bài tập viết đúng từ ngữ hôm nay khá khó vì có nhiều từ dễ nhầm lẫn.)
- Anh ấy luôn cẩn thận để không sai chính tả trong các văn bản quan trọng. (Anh ấy luôn cẩn thận để không viết sai các quy tắc trong các văn bản quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lỗi chính tả": chỉ việc viết sai so với quy tắc chuẩn của ngôn ngữ.
- Bản báo cáo này còn nhiều lỗi chính tả cần sửa lại. (Bản báo cáo này còn nhiều chỗ viết sai quy tắc cần sửa lại.)
"kiểm tra chính tả": hành động rà soát, đối chiếu để đảm bảo văn bản được viết đúng.
- Phần mềm soạn thảo văn bản có chức năng kiểm tra chính tả tự động. (Phần mềm soạn thảo văn bản có chức năng rà soát lỗi viết tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Chính tả học (danh từ): ngành nghiên cứu về các quy tắc và hệ thống chính tả của một ngôn ngữ.
- Chính tả học tiếng Việt là một lĩnh vực thú vị. (Ngành nghiên cứu quy tắc viết tiếng Việt là một lĩnh vực thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Lối viết: cách thức viết chữ (có thể bao hàm cả phong cách, nhưng trong ngữ cảnh nhất định có thể chỉ tính đúng/sai theo quy tắc).
- Quy tắc viết: các quy định cụ thể về cách viết (nhấn mạnh vào khía cạnh quy phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "chính tả" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "chính tả")