chính tả

noun
  1. Spelling, dictation
    • viết sai chính tả
      to make mistakes in spelling
    • giờ chính tả
      a spelling period, a dictation period
    • viết chính tả
      to write a dictation
chính tả
Học sinh tiểu học cần nắm vững chính tả tiếng Việt.