chính trị gia
- Danh từ:
- Người hoạt động chính trị chuyên nghiệp: Một cá nhân tham gia vào các hoạt động chính trị, thường nắm giữ hoặc tranh cử vào các vị trí trong bộ máy nhà nước, chính phủ, hoặc các tổ chức chính trị. Họ tham gia vào việc hoạch định, thảo luận và thực thi các chính sách công.
- Người có ảnh hưởng trong lĩnh vực chính trị: Một người có vai trò và tầm ảnh hưởng quan trọng đối với đời sống chính trị của một quốc gia hoặc khu vực.
- Danh từ:
- Ông ấy là một chính trị gia kỳ cựu, có nhiều năm kinh nghiệm trong Quốc hội.
- Các chính trị gia đang thảo luận sôi nổi về dự luật an sinh xã hội.
- Sự nghiệp của một chính trị gia đòi hỏi sự cống hiến và hy sinh rất lớn.
"chính trị gia chuyên nghiệp": chỉ những người coi hoạt động chính trị là nghề nghiệp chính và lâu dài của mình, khác với những người tham gia chính trị theo nhiệm kỳ hoặc kiêm nhiệm.
- Ông ta không phải là một doanh nhân kiêm chính khách, mà là một chính trị gia chuyên nghiệp.
"tầng lớp chính trị gia": dùng để chỉ một nhóm, một giai tầng xã hội gồm những người làm công việc chính trị.
- Sự thay đổi trong tầng lớp chính trị gia thường phản ánh những biến chuyển của xã hội.
Chính khách (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng với sắc thái trang trọng hơn, chỉ những chính trị gia có tầm cỡ, uy tín và kinh nghiệm lâu năm.
- Cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt được nhớ đến như một chính khách tài ba và có tầm nhìn.
Nhà chính trị (danh từ): Cách gọi nhấn mạnh vào tính chuyên môn, học thuật hoặc tư tưởng trong hoạt động chính trị.
- Ông không chỉ là một lãnh đạo mà còn là một nhà chính trị có nhiều đóng góp về lý luận.
- Chính khách: (như đã giải thích ở trên).
- Nhà hoạt động chính trị: Nhấn mạnh vào hành động, sự tham gia tích cực vào các hoạt động chính trị.
- Thường dân: Người dân bình thường, không giữ chức vụ hay tham gia hoạt động chính trị chuyên nghiệp.
- Công chức hành chính: Người làm công việc hành chính, thực thi chính sách hơn là tham gia hoạch định chính sách ở cấp cao.
Con đường chính trị gia: Chỉ sự nghiệp, quá trình thăng tiến trong lĩnh vực chính trị.
- Con đường chính trị gia của ông trải qua nhiều thăng trầm.
Lời hứa của chính trị gia: Thường mang hàm ý mỉa mai, chỉ những lời hứa trong vận động tranh cử có thể khó thực hiện hoặc bị lãng quên sau khi đắc cử.
- Đừng tin vào những lời hứa của chính trị gia trước mỗi kỳ bầu cử.