chó bông

chó bông

Một em bé ôm chú chó bông màu nâu trên giường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó nhỏ, lông xoăn, thường được nuôi làm cảnh: "chó bông" chỉ một loại chó cảnh bộ lông dày, xoăn tơi như bông, thường kích thước nhỏ nhắn, dễ thương.
    • Tên gọi chung cho các giống chó lông xoăn: Trong tiếng Việt, "chó bông" thường dùng để chỉ các giống chó như Bichon Frise, Loulou (Pomeranian) hoặc các giống chó lông xoăn, mềm mại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà ấy nuôi một con chó bông rất đáng yêu. (Nhà ấy một con chó lông xoăn nhỏ, dễ thương.)
    • Chó bông thường được yêu thích bộ lông mềm mại tính cách thân thiện. (Giống chó lông xoăn được ưa chuộng lông mượt hiền lành.)
    • Em ôm chặt con chó bông như một món đồ chơi. (Em ôm chặt con chó lông xoăn, trông như một món đồ chơi mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chó bông" trong ngữ cảnh thú cưng: thường được dùng để phân biệt với các giống chó khác, nhấn mạnh vẻ ngoài đáng yêu.

    • Giống chó bông rất phù hợp với căn hộ nhỏ chúng ít sủa không cần nhiều không gian. (Chó lông xoăn thích hợp sống trong chung chúng nhỏ nhắn ít ồn ào.)
  • "chó bông" trong văn nói: có thể dùng như một từ thân mật để gọi chó cưng nói chung, đặc biệt khi nhấn mạnh vẻ ngoài mềm mại.

    • Con chó bông này lông trắng muốt, trông như cục bông gòn. (Con chó lông xoăn này lông trắng tinh, nhìn giống như một cục bông.)
Biến thể từ gần giống
  • Chó cảnh (danh từ): chó được nuôi để làm bạn, không phải để làm việc.

    • Chó cảnh thường kích thước nhỏ tính cách hiền lành. (Chó nuôi làm cảnh thường nhỏ dễ thương.)
  • Chó lông xoăn (danh từ): chó bộ lông xoăn, tương tự "chó bông".

    • Chó lông xoăn cần được chải lông thường xuyên. (Chó lông xoăn cần chải lông đều đặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó : chó lông , mềm mạithường dùng để chỉ chó lông xoăn.

    • Con chó nhà hàng xóm rất thích chơi đùa. (Con chó lông bên cạnh rất thích nô đùa.)
  • Chó kiểng: chó được nuôi làm cảnh, thường nhỏ nhắn.

    • Chó kiểng thường được chăm sóc kỹ lưỡng. (Chó nuôi làm cảnh thường được chăm sóc cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "chó bông". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thân mật, có thể nói:
    • "Dễ thương như chó bông": so sánh ai đó hoặc vật đó rất đáng yêu.
      • Em đó dễ thương như chó bông. (Em đó đáng yêu như một chú chó lông xoăn.)