chó bông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống chó nhỏ, lông xoăn, thường được nuôi làm cảnh: "chó bông" chỉ một loại chó cảnh có bộ lông dày, xoăn tơi như bông, thường có kích thước nhỏ nhắn, dễ thương.
- Tên gọi chung cho các giống chó lông xoăn: Trong tiếng Việt, "chó bông" thường dùng để chỉ các giống chó như Bichon Frise, Loulou (Pomeranian) hoặc các giống chó có lông xoăn, mềm mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà cô ấy nuôi một con chó bông rất đáng yêu. (Nhà cô ấy có một con chó lông xoăn nhỏ, dễ thương.)
- Chó bông thường được yêu thích vì bộ lông mềm mại và tính cách thân thiện. (Giống chó lông xoăn được ưa chuộng vì lông mượt và hiền lành.)
- Em bé ôm chặt con chó bông như một món đồ chơi. (Em bé ôm chặt con chó lông xoăn, trông nó như một món đồ chơi mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chó bông" trong ngữ cảnh thú cưng: thường được dùng để phân biệt với các giống chó khác, nhấn mạnh vẻ ngoài đáng yêu.
- Giống chó bông rất phù hợp với căn hộ nhỏ vì chúng ít sủa và không cần nhiều không gian. (Chó lông xoăn thích hợp sống trong chung cư vì chúng nhỏ nhắn và ít ồn ào.)
"chó bông" trong văn nói: có thể dùng như một từ thân mật để gọi chó cưng nói chung, đặc biệt khi nhấn mạnh vẻ ngoài mềm mại.
- Con chó bông này lông trắng muốt, trông như cục bông gòn. (Con chó lông xoăn này lông trắng tinh, nhìn giống như một cục bông.)
Biến thể và từ gần giống
Chó cảnh (danh từ): chó được nuôi để làm bạn, không phải để làm việc.
- Chó cảnh thường có kích thước nhỏ và tính cách hiền lành. (Chó nuôi làm cảnh thường nhỏ và dễ thương.)
Chó lông xoăn (danh từ): chó có bộ lông xoăn, tương tự "chó bông".
- Chó lông xoăn cần được chải lông thường xuyên. (Chó có lông xoăn cần chải lông đều đặn.)
Từ đồng nghĩa
Chó xù: chó có lông xù, mềm mại — thường dùng để chỉ chó lông xoăn.
- Con chó xù nhà hàng xóm rất thích chơi đùa. (Con chó lông xù bên cạnh rất thích nô đùa.)
Chó kiểng: chó được nuôi làm cảnh, thường nhỏ nhắn.
- Chó kiểng thường được chăm sóc kỹ lưỡng. (Chó nuôi làm cảnh thường được chăm sóc cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "chó bông". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thân mật, có thể nói:
- "Dễ thương như chó bông": so sánh ai đó hoặc vật gì đó rất đáng yêu.
- Em bé đó dễ thương như chó bông. (Em bé đó đáng yêu như một chú chó lông xoăn.)