chú mục

chú mục

Người thợ săn chú mục vào con mồi từ xa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhìn chăm chú, tập trung ánh mắt vào một điểm hoặc một đối tượng nào đó: Hành động dồn sự chú ý của thị giác để quan sát kỹ lưỡng.
    • Chuyên tâm, tập trung tư tưởng vào một việc: Nghĩa mở rộng, chỉ sự tập trung cao độ của tâm trí vào một đối tượng suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người thợ săn chú mục vào con mồi từ xa. (Người thợ săn dán mắt nhìn vào con mồi từ xa.)
    • Cậu chú mục vào màn hình máy tính, quên cả xung quanh. (Cậu tập trung nhìn vào màn hình máy tính, quên cả mọi thứ xung quanh.)
    • Nhà nghiên cứu chú mục vào từng chi tiết nhỏ của tài liệu. (Nhà nghiên cứu tập trung quan sát kỹ lưỡng từng chi tiết nhỏ của tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chú mục theo dõi": nhìn chăm chú để quan sát diễn biến.
    • Mọi người chú mục theo dõi vụ tai nạn từ ban công. (Mọi người dán mắt theo dõi vụ tai nạn từ ban công.)
  • "chú mục suy nghĩ": tập trung tư tưởng để cân nhắc, suy xét.
    • Anh ấy ngồi im, chú mục suy nghĩ về tương lai. (Anh ấy ngồi im, tập trung suy nghĩ về tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Chú ý (động từ): dành sự quan tâm, để tâm đến. ("Chú ý" rộng hơn, có thể không chỉ bằng mắt).
  • Chăm chú (tính từ/trạng từ): thể hiện sự tập trung, chuyên tâm. ("Chăm chú" có thể bổ nghĩa cho nhiều hành động khác ngoài nhìn).
  • Nhìn chòng chọc (cụm động từ): nhìn lâu phần thiếu thiện cảm, gây khó chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Dán mắt: nhìn chằm chằm, không rời mắt.
  • Tập trung ánh nhìn: dồn sự chú ý bằng mắt vào một điểm.
  • Quan sát kỹ: xem xét một cách tỉ mỉ, cẩn thận.
Từ trái nghĩa
  • Liếc qua: nhìn nhanh, thoáng qua.
  • đãng: không tập trung, để ý đến việc khác.
  • Né tránh ánh nhìn: cố tình không nhìn thẳng vào.
Lưu ý sử dụng
  • "Chú mục" thường diễn tả một trạng thái tập trung cao độ kéo dài trong một khoảng thời gian, không phải cái nhìn thoáng qua.
  • Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh quan sát vật thể lẫn suy , tư duy trừu tượng.