chúng bạn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn bè, nhóm bạn: "chúng bạn" chỉ một tập hợp những người bạn, thường được dùng để nói về nhóm bạn thân thiết hoặc bạn đồng trang lứa trong một bối cảnh cụ thể.
- Bạn bè nói chung (đôi khi mang sắc thái thân mật hoặc hơi xa cách): Từ này có thể dùng để chỉ những người bạn trong một nhóm, nhưng thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm bạn thân rủ nhau đi chơi vào cuối tuần.)
- (Những người bạn của nó chế giễu nó vì chiếc áo cũ kỹ.)
- (Nó không muốn gặp nhóm bạn sau cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chúng bạn xa": chỉ bạn bè ở xa, không thường xuyên gặp mặt.
- Chúng bạn xa lâu ngày gặp lại, ai cũng vui mừng. (Bạn bè ở xa lâu ngày gặp lại, ai cũng vui mừng.)
"chúng bạn học": chỉ bạn học cùng lớp hoặc cùng trường.
- Chúng bạn học thường tụ tập ở quán nước đầu ngõ. (Bạn học thường tụ tập ở quán nước đầu ngõ.)
Biến thể và từ gần giống
Bạn bè (danh từ): từ phổ biến hơn, chỉ những người bạn nói chung, không mang sắc thái nhóm cụ thể.
- Bạn bè là người giúp đỡ nhau khi khó khăn. (Bạn bè là người giúp đỡ nhau khi khó khăn.)
Chúng nó (đại từ): chỉ một nhóm người (thường là bạn bè hoặc người thân quen), nhưng mang sắc thái thân mật hoặc hơi suồng sã.
- Chúng nó đi đâu mà lâu thế? (Nhóm bạn ấy đi đâu mà lâu thế?)
Từ đồng nghĩa
Bè bạn: nhóm bạn thân thiết, thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng hơn.
- Bè bạn xa gần đều đến chúc mừng. (Bạn bè xa gần đều đến chúc mừng.)
Đám bạn: nhóm bạn, thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi tiêu cực.
- Đám bạn của nó hay gây chuyện. (Nhóm bạn của nó hay gây chuyện.)
Thành ngữ liên quan
- Chúng bạn chê cười: bị bạn bè chế giễu, thường dùng để chỉ sự xấu hổ hoặc thất bại trong mắt người quen.
- Nó sợ bị chúng bạn chê cười nên không dám nói thật. (Nó sợ bị bạn bè chế giễu nên không dám nói thật.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Proverbs and Idioms