chăm chắm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách rất thẳng, không chệch hướng: Diễn tả trạng thái hoặc cách thức của một hành động được thực hiện một cách thẳng tắp, tập trung cao độ vào một hướng hoặc một đối tượng duy nhất.
- Một cách chăm chú, tập trung: Diễn tả sự chú ý hoàn toàn, không xao lãng vào một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cậu bé ngồi chăm chắm nhìn vào màn hình máy tính. (Cậu bé ngồi nhìn rất tập trung, thẳng vào màn hình máy tính.)
- Chiếc xe lao chăm chắm về phía trước. (Chiếc xe lao thẳng một mạch về phía trước.)
- Anh ấy chăm chắm lo cho công việc của mình. (Anh ấy tập trung, nghiêm túc lo cho công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhìn chăm chắm": nhìn một cách tập trung, thẳng và lâu vào một điểm.
- Cô giáo nhìn chăm chắm vào học sinh làm bài. (Cô giáo nhìn rất tập trung và thẳng vào học sinh đang làm bài.)
- "chú ý chăm chắm": dồn toàn bộ sự chú ý một cách nghiêm túc.
- Toàn thể hội trường chú ý chăm chắm vào diễn giả. (Mọi người trong hội trường đều tập trung chú ý thẳng vào diễn giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Chăm chú (phó từ/tính từ): chú ý, tập trung. "Chăm chắm" thường nhấn mạnh hơn về tính chất "thẳng" và "cố định" của sự tập trung so với "chăm chú".
- Thẳng (tính từ/phó từ): không cong, không nghiêng. "Chăm chắm" là trạng thái "rất thẳng" và thường đi kèm với động từ chỉ sự chú ý hoặc hướng di chuyển.
- Chòng chọc (phó từ): nhìn lâu và có vẻ khó chịu, thường mang sắc thái tiêu cực hơn "chăm chắm".
Từ đồng nghĩa
- Chằm chằm: nhìn lâu và tập trung (thường dùng với ánh mắt).
- Thẳng hướng: theo một hướng thẳng.
- Tập trung: dồn sự chú ý vào một điểm.
Các cụm từ liên quan
- Tiến chăm chắm: tiến thẳng về phía trước một cách kiên định.
- Đoàn quân tiến chăm chắm về phía thành trì.
- Làm chăm chắm: làm việc gì đó một cách rất tập trung và nghiêm túc.
- Cô ấy làm chăm chắm không nghỉ ngơi.
Thành ngữ liên quan
(Từ "chăm chắm" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng phổ biến nhất của nó là trong các cụm động từ như đã nêu ở trên.)
- rất thẳng