chăn thả

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dẫn gia súc (như trâu, , , cừu) ra đồng, bãi cỏ để chúng tự tìm cỏ ăn: Hành động chăm sóc, giám sát đàn vật nuôi ăn cỏ trên các cánh đồng, thảo nguyên hoặc vùng đất hoang.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người nông dân chăn thả đàn trên cánh đồng cỏ xanh mướt.
    • Vào mỗi buổi sáng, cậu chăn thả đàn lên những sườn đồi.
    • Phương thức chăn thả truyền thống vẫn còn phổ biếnnhiều vùng miền núi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chăn thả luân phiên": Phương pháp quản lý bằng cách chia đồng cỏ thành nhiều khu lần lượt cho gia súc ăn ở từng khu để cỏ thời gian phục hồi.

    • Áp dụng hình thức chăn thả luân phiên giúp bảo vệ hệ sinh thái đồng cỏ.
  • "chăn thả tự do": Để gia súc tự do đi lại kiếm ăn trên một vùng đất rộng không sự kiểm soát chặt chẽ.

    • Chăn thả tự do có thể dẫn đến tình trạng gia súc phá hoại mùa màng.
Biến thể từ liên quan
  • Chăn nuôi (động từ): Hoạt động nuôi dưỡng chăm sóc vật nuôi nói chung, bao gồm cả việc cho ăn trong chuồng trại.
  • Thả rông (động từ): Để vật nuôi tự do đi lại, thường mang ý nghĩa ít sự giám sát hơn so với "chăn thả".
  • Bãi chăn thả (danh từ): Khu vực đất đai dùng để cho gia súc ăn cỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Chăn: (nghĩa hẹp hơn) chỉ hành động trông coi, dẫn dắt gia súc đi ăn.
  • Thả: (nghĩa rộng hơn) thả cho gia súc tự do đi lại, kiếm ăn.
Cụm từ liên quan
  • Chăn thả gia súc: Cụm từ đầy đủ phổ biến nhất, nhấn mạnh đối tượng được chăn thả.
    • Hoạt động chăn thả gia súc đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Chăn trâu cắt cỏ": Thành ngữ chỉ công việc lao động chân tay vất vả, đơn giản của người nông dân.
  • "Thảnh thơi như đi chăn thả": Cách nói von về sự thong thả, nhàn hạ (dựa trên hình ảnh công việc chăn thả thường được miêu tả một cách thi vị).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chăn thả
Người nông dân chăn thả đàn bò trên cánh đồng cỏ xanh mướt.