chơi gái
Định nghĩa
- Động từ (thô tục):
- Quan hệ tình dục với gái mại dâm; đi tìm và trả tiền cho dịch vụ tình dục. Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, thô tục, dùng để chỉ hành vi của một người đàn ông tìm đến mại dâm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn ta bị vợ bắt quả tang đang chơi gái trong khách sạn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn chơi, chơi gái": thường đi cùng nhau để miêu tả lối sống buông thả, sa đọa vào các thú vui nhục dục.
- Sau khi phá sản, gã ta chỉ biết ăn chơi, chơi gái suốt ngày.
- "Nghiện chơi gái": chỉ thói quen hoặc hành vi lặp đi lặp lại, khó bỏ của việc tìm đến mại dâm.
- Anh ta đã nghiện chơi gái, bao nhiêu tiền của đổ hết vào chuyện đó.
Biến thể và từ gần giống
- Đi bóc bánh (lóng, rất thô tục): có nghĩa tương tự "chơi gái".
- Mua vui (trong ngữ cảnh này): cách nói giảm nói tránh một phần cho hành vi này.
- Công an điều tra vụ một nhóm công chức đi mua vui ở quán massage.
- Quan hệ với gái mại dâm: cách diễn đạt trung lập, mang tính chất miêu tả hành vi hơn.
Từ đồng nghĩa
- Mua dâm: từ ngữ mang tính chất pháp lý, trung lập hơn, chỉ hành vi trả tiền để có quan hệ tình dục.
- Đi tìm gái (lóng): cách nói thông tục khác.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Chơi gái" là từ lóng mang tính chất thô tục, khinh miệt, thường dùng trong văn nói hoặc ngôn ngữ báo chí với mục đích phê phán. Không sử dụng trong văn phong trang trọng, lịch sự.
- Đối tượng: Cụm từ này gần như chỉ dùng để chỉ hành vi của nam giới.