chướng ngại

  1. dt. (H. chướng: che lấp; ngại: ngăn trở) Vật ngăn; Điều trở ngại: Kiên quyết vượt qua những chướng ngại để hoàn thành nhiệm vụ.
chướng ngại
Người vận động viên nhảy qua chướng ngại trên đường chạy.