chư
Định nghĩa
- Tiểu từ (Phó từ):
- Từ dùng để chỉ số nhiều, thường đứng trước danh từ chỉ người: "chư" là một tiểu từ cổ, mang tính chất trang trọng, dùng để chỉ một nhóm người, thể hiện sự tôn kính hoặc lịch sự.
- Biểu thị sự bao quát, toàn thể: "chư" hàm ý chỉ tất cả những đối tượng thuộc về nhóm được nói đến.
Ví dụ sử dụng
- Tiểu từ:
- Kính thưa chư vị đại biểu. (Kính thưa toàn thể các vị đại biểu.)
- Chư huynh đệ hãy cùng nhau giúp đỡ. (Các anh em hãy cùng nhau giúp đỡ.)
- Chư vị khách quý đã đến đông đủ. (Tất cả các vị khách quý đã đến đông đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chư vị": các vị, quý vị (cách xưng hô trang trọng với một nhóm người).
- Xin mời chư vị an tọa. (Xin mời tất cả quý vị an vị.)
"chư quân": các ngài, các vị (cách xưng hô cổ, trang trọng).
- Chư quân có cao kiến gì? (Các ngài có ý kiến cao minh gì?)
"chư hương lão": các vị bô lão trong làng.
- Buổi họp mặt có sự hiện diện của chư hương lão. (Buổi họp mặt có sự hiện diện của các vị bô lão trong làng.)
Biến thể và từ gần giống
Các: Từ chỉ số nhiều phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, ít tính trang trọng hơn "chư".
- Các bạn, các anh chị.
Những: Từ chỉ số nhiều, thường nhấn mạnh tính chất không xác định hoặc số lượng.
- Những người khách.
Từ đồng nghĩa
- Các: chỉ số nhiều (thông dụng).
- Mọi: chỉ toàn bộ, tất cả.
- Toàn thể: chỉ toàn bộ một tập thể.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chư" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính cổ, hoặc trong các ngữ cảnh mang tính chất lễ nghi, tôn kính. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "các" hoặc "những".
- "Chư" luôn đứng trước danh từ và không đứng một mình.